Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 32 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:55 | AH6349 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 00:30 | 02:55 02:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | AH3023 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 03:30 03:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | AH6353 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 01:30 | 03:30 03:43 | +13 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | AH6027 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 06:13 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:55 | V72642 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:15 | 06:55 07:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | AH6012 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 | 07:00 07:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | V72643 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 07:55 07:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1170 | Air Algérie | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:00 09:03 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH6256 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:10 | — | Theo lịch |
| 08:15 | AH1426 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:15 08:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:40 | AH6190 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:30 | 08:40 08:50 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH1460 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:00 09:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH6256 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | AH6191 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:30 09:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:55 | AH6168 | Air Algérie | Từ Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 09:15 | 10:55 11:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:45 | AH6169 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport ORN | 11:45 11:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 11:50 | AH6257 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 10:50 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 12:15 | AH1427 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 11:45 | 12:15 12:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:40 | AH6257 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 12:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | AH6580 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:20 | 13:10 13:39 | +29 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AH1171 | Air Algérie | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:10 | 13:30 14:16 | +46 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1528 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:35 13:31 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 14:30 | AH6013 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:30 15:49 | — | +79 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AH330 | Air Algérie | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 14:40 15:39 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 15:00 | TO7248 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:35 | 15:00 16:10 | +70 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | TO7249 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:00 17:08 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 19:00 | AH1461 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:10 | 19:00 19:17 | +17 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | AH1529 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:00 | 19:15 19:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AH6386 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 20:15 20:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH3022 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 20:30 20:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AH6026 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:30 | 21:30 | — | Nguồn không báo |
| 22:30 | AH6029 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.