Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 16/10/2026

Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 35 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 68,6%
  2. Domestic Airlines 17,1%
  3. Saudia 5,7%
  4. Transavia France 5,7%
  5. Wamos Air 2,9%

Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 37,1%
  2. Lyon Saint-Exupéry Airport 11,4%
  3. King Abdulaziz International Airport 5,7%
  4. İstanbul Airport 5,7%
  5. Marseille Provence Airport 5,7%
  6. Timimoun Airport 5,7%
  7. Charles de Gaulle International Airport 5,7%
  8. Lille Airport 5,7%

Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.

35 trong 35
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
01:25 EB2504 Wamos Air Từ King Abdulaziz International Airport JED 22:10 01:25 — Theo lịch
01:25 SV2504 Saudia Từ King Abdulaziz International Airport JED 22:10 01:25 02:13 +48 Đã hạ cánh
02:50 AH6349 Air Algérie Từ Tindouf Airport TIN 00:25 02:50 02:38 -12 Đã hạ cánh
03:10 SV2505 Saudia Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 03:10 05:07 — +117 Đã cất cánh
03:30 AH3023 Air Algérie Từ İstanbul Airport IST 02:30 03:30 03:36 +6 Đã hạ cánh
03:45 AH6167 Air Algérie Từ El Golea Airport ELG 02:00 03:45 03:22 -23 Đã hạ cánh
06:00 AH6027 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 06:00 05:46 — -14 Đã cất cánh
06:55 TO7316 Transavia France Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 06:00 06:55 06:52 -3 Đã hạ cánh
07:55 TO7317 Transavia France Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 07:55 08:02 — +7 Đã cất cánh
08:10 AH6190 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:10 — Nguồn không báo
08:10 SF2118 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:10 07:55 -15 Đã hạ cánh
08:15 AH1426 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport MRS 08:15 08:20 — +5 Đã cất cánh
08:45 SF2302 Domestic Airlines Đến Timimoun Airport TMX 08:45 — — Theo lịch
09:00 AH1460 Air Algérie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 09:00 09:33 — +33 Đã cất cánh
09:00 AH6191 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:00 — — Nguồn không báo
11:15 SF2113 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 11:15 — — Theo lịch
12:15 AH1427 Air Algérie Từ Marseille Provence Airport MRS 11:45 12:15 12:15 0 Đã hạ cánh
12:20 AH6192 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 11:10 12:20 12:42 +22 Đã hạ cánh
13:20 AH6193 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 13:20 13:33 — +13 Đã cất cánh
13:30 AH1122 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 13:30 13:49 — +19 Đã cất cánh
13:50 SF2303 Domestic Airlines Từ Timimoun Airport TMX 11:30 13:50 13:27 -23 Đã hạ cánh
14:15 AH1181 Air Algérie Từ Lille Airport LIL 12:35 14:15 14:45 +30 Đã hạ cánh
14:25 SF2119 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 14:25 14:16 — -9 Đã cất cánh
15:15 AH1180 Air Algérie Đến Lille Airport LIL 15:15 16:23 — +68 Đã cất cánh
18:25 SF2114 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 17:30 18:25 — Nguồn không báo
19:10 AH1461 Air Algérie Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 18:20 19:10 18:52 -18 Đã hạ cánh
19:15 AH1123 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 18:00 19:15 19:19 +4 Đã hạ cánh
19:25 AH6194 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 18:15 19:25 19:20 -5 Đã hạ cánh
20:15 AH6195 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 20:15 20:24 — +9 Đã cất cánh
20:25 AH6386 Air Algérie Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 20:25 20:32 — +7 Đã cất cánh
20:30 AH3022 Air Algérie Đến İstanbul Airport IST 20:30 20:48 — +18 Đã cất cánh
21:30 AH6026 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 20:30 21:30 21:49 +19 Đã hạ cánh
22:30 AH6012 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 21:40 22:30 23:06 +36 Đã hạ cánh
22:40 AH6352 Air Algérie Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 22:40 22:43 — +3 Đã cất cánh
23:30 AH6344 Air Algérie Đến Ain Beida Airport OGX 23:30 23:54 — +24 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…