Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Mohamed Boudiaf có 35 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:25 | EB2504 | Wamos Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:10 | 01:25 | — | Theo lịch |
| 01:25 | SV2504 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 22:10 | 01:25 02:13 | +48 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | AH6349 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 00:25 | 02:50 02:38 | -12 | Đã hạ cánh |
| 03:10 | SV2505 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 03:10 05:07 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 03:30 | AH3023 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 02:30 | 03:30 03:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 03:45 | AH6167 | Air Algérie | Từ El Golea Airport ELG | 02:00 | 03:45 03:22 | -23 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AH6027 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 05:46 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 06:55 | TO7316 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:00 | 06:55 06:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | TO7317 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 07:55 08:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH6190 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | SF2118 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:10 07:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | AH1426 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:15 08:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:45 | SF2302 | Domestic Airlines | Đến Timimoun Airport TMX | 08:45 | — | — | Theo lịch |
| 09:00 | AH1460 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:00 09:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH6191 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:15 | SF2113 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 11:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:15 | AH1427 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 11:45 | 12:15 12:15 | 0 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | AH6192 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 11:10 | 12:20 12:42 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | AH6193 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 13:20 13:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AH1122 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 13:30 13:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 13:50 | SF2303 | Domestic Airlines | Từ Timimoun Airport TMX | 11:30 | 13:50 13:27 | -23 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | AH1181 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 12:35 | 14:15 14:45 | +30 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SF2119 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:25 14:16 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 15:15 | AH1180 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 15:15 16:23 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 18:25 | SF2114 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 17:30 | 18:25 | — | Nguồn không báo |
| 19:10 | AH1461 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:20 | 19:10 18:52 | -18 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | AH1123 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:00 | 19:15 19:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | AH6194 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 18:15 | 19:25 19:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | AH6195 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 20:15 20:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AH6386 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 20:25 20:32 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH3022 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 20:30 20:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AH6026 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:30 | 21:30 21:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | AH6012 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:40 | 22:30 23:06 | +36 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | AH6352 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 22:40 22:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:30 | AH6344 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 23:30 23:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.