Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Hat Yai ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
70
Sân bay quốc tế Hat Yai có 70 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
70 trong 70
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:40 | AK3102 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:15 | 07:40 | — | Theo lịch |
| 07:40 | FD3102 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 06:15 | 07:40 07:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | SL702 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 06:15 | 07:45 07:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | AK3103 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 08:10 08:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:10 | FD3103 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 08:10 08:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:25 | SL703 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 08:25 08:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:25 | TG259 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:00 | 08:25 08:26 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | VZ320 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 07:05 | 08:35 08:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | TG260 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:05 09:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:05 | VZ321 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 09:05 09:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:05 | SL704 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 08:35 | 10:05 09:39 | -26 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | SL705 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 10:45 10:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:50 | DD502 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 09:20 | 10:50 10:53 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | DD503 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 11:20 11:41 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:40 | AK3118 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 10:10 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 11:40 | FD3118 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 10:10 | 11:40 11:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | SL706 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 10:40 | 12:05 11:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:10 | AK308 | AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:10 12:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:10 | FD308 | Thai AirAsia | Đi Kuala Lumpur International Airport | 12:10 12:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:30 | VZ324 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 11:00 | 12:30 12:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | SL707 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 12:45 12:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 12:50 | TR646 | Scoot | Đến Singapore Changi Airport | 12:15 | 12:50 12:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | VZ325 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 13:05 13:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TR647 | Scoot | Đi Singapore Changi Airport | 13:25 13:24 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:30 | AK157 | AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport | 11:25 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:30 | FD157 | Thai AirAsia | Đến Chiang Mai International Airport | 11:25 | 13:30 13:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | SL710 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 12:20 | 13:45 13:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AK158 | AirAsia | Đi Chiang Mai International Airport | 14:00 14:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:00 | FD158 | Thai AirAsia | Đi Chiang Mai International Airport | 14:00 14:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:00 | TG263 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 12:30 | 14:00 13:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | SL711 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 14:25 14:28 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TG264 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 14:40 14:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AK309 | AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:55 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:05 | FD309 | Thai AirAsia | Đến Kuala Lumpur International Airport | 14:55 | 15:05 14:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | AK3119 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:35 15:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:35 | FD3119 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 15:35 15:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:45 | AK3108 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 14:15 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:45 | FD3108 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 14:15 | 15:45 15:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | AK3109 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 16:15 16:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:15 | FD3109 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 16:15 16:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 16:30 | SL714 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 15:00 | 16:30 16:09 | -21 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | AK3114 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 15:30 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:00 | FD3114 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 15:30 | 17:00 16:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | SL715 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 17:10 17:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 17:30 | VZ326 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 16:05 | 17:30 17:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | AK3115 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 17:35 17:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:35 | FD3115 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 17:35 17:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 18:05 | VZ327 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 18:05 18:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:05 | AK3110 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:35 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:05 | FD3110 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 17:35 | 19:05 18:43 | -22 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | AK3111 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 19:35 19:35 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:35 | DD508 | Nok Air | Đến Don Mueang International Airport | 18:05 | 19:35 20:32 | +57 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | FD3111 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 19:35 19:42 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:50 | AK3104 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 18:20 | 19:50 | — | Theo lịch |
| 19:50 | FD3104 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 18:20 | 19:50 19:39 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | SL716 | Thai Lion Air | Đến Don Mueang International Airport | 18:20 | 19:50 19:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | TG267 | Thai Airways International | Đến Suvarnabhumi Airport | 18:30 | 20:00 19:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | DD509 | Nok Air | Đi Don Mueang International Airport | 20:05 21:27 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AK3105 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 20:25 20:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:25 | FD3105 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 20:25 20:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SL717 | Thai Lion Air | Đi Don Mueang International Airport | 20:30 20:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:40 | TG268 | Thai Airways International | Đi Suvarnabhumi Airport | 20:40 20:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 21:15 | VZ328 | Thai Vietjet Air | Đến Suvarnabhumi Airport | 19:45 | 21:15 21:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | PG298 | Bangkok Airways | Đến Phuket International Airport | 20:35 | 21:35 21:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | AK3112 | AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 20:10 | 21:40 | — | Theo lịch |
| 21:40 | FD3112 | Thai AirAsia | Đến Don Mueang International Airport | 20:10 | 21:40 21:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | VZ329 | Thai Vietjet Air | Đi Suvarnabhumi Airport | 21:50 22:18 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 22:10 | PG299 | Bangkok Airways | Đi Phuket International Airport | 22:10 22:00 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 22:15 | AK3113 | AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 22:15 22:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:15 | FD3113 | Thai AirAsia | Đi Don Mueang International Airport | 22:15 22:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05