Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Erbil ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Erbil có 47 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | VF151 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:00 | 00:30 01:24 | +54 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | PC816 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:30 | 00:50 00:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | TK317 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:40 01:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 01:55 | PC817 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 01:55 02:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:20 | VF152 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:20 02:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 02:30 | IA911 | Iraqi Airways | Từ Basra International Airport BSR | 01:15 | 02:30 02:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 03:01 | MS635 | Egyptair | Từ Cairo International Airport CAI | 00:40 | 03:01 03:05 | +4 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | PC820 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 00:55 | 03:15 03:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | QR454 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 00:25 | 03:15 02:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 03:30 | IA912 | Iraqi Airways | Đến Basra International Airport BSR | 03:30 03:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 04:00 | MS636 | Egyptair | Đến Cairo International Airport CAI | 04:00 04:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 04:20 | PC821 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:20 04:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 04:20 | QR455 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 04:20 04:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 04:45 | TK804 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:10 | 04:45 | — | Đã huỷ |
| 05:05 | W22262 | Canadian Western Airlines | Từ Copenhagen Kastrup Airport CPH | 23:35 | 05:05 | — | Nguồn không báo |
| 05:40 | TK805 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 | — | — | Đã huỷ |
| 05:55 | RJ1250 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 04:26 | 05:55 05:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | PC818 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:10 | 06:30 06:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | UD481 | UR Airlines | Đến Stuttgart Airport STR | 06:30 06:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:30 | W22259 | Canadian Western Airlines | Đến Stuttgart Airport STR | 06:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:35 | RJ826 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 04:50 | 06:35 06:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:37 | RJ1251 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 06:37 06:49 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:15 | PC819 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:15 07:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 07:30 | RJ827 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 07:30 07:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 09:00 | TK314 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:30 | 09:00 08:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 7C454 | Jeju Air | Từ Al Maktoum International Airport DWC | 08:00 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | TK315 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 10:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:35 | TK6124 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:35 12:56 | +21 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | G9357 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 11:15 | 13:15 13:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | G9358 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 13:55 14:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:05 | TK6125 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 14:05 14:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:50 | FZ203 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:35 | 15:50 15:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | UD481 | UR Airlines | Từ Stuttgart Airport STR | 11:15 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:30 | UD482 | UR Airlines | Từ Stuttgart Airport STR | 11:15 | 16:30 18:08 | +98 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | W22260 | Canadian Western Airlines | Từ Stuttgart Airport STR | 11:15 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | FZ204 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:50 16:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:00 | IA907 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 17:00 | 18:00 17:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | UD495 | UR Airlines | Đến Hannover Airport HAJ | 18:00 19:50 | — | +110 | Đã cất cánh |
| 18:00 | W22249 | Canadian Western Airlines | Đến Hannover Airport HAJ | 18:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:00 | IA908 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 19:00 19:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 19:25 | PC1704 | Pegasus Airlines | Từ Esenboğa International Airport ESB | 17:30 | 19:25 19:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | PC1705 | Pegasus Airlines | Đến Esenboğa International Airport ESB | 20:10 20:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:45 | RJ820 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 20:00 | 21:45 21:43 | -2 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | IA947 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 21:00 | 22:00 21:52 | -8 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | RJ821 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 22:45 22:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:00 | IA948 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 23:00 23:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:45 | TK316 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:15 | 23:45 00:16 | +31 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.