Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Erbil ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Erbil có 41 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 41 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | TK317 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:40 01:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 02:20 | VF152 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:20 02:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 04:20 | PC821 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:20 04:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 04:20 | RJ825 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 04:20 04:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 05:50 | VF148 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:50 05:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UD445 | UR Airlines | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 07:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | W22245 | Canadian Western Airlines | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | PC819 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:20 09:37 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 09:00 | TK314 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:30 | 09:00 09:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 09:35 | PC1831 | ALL / N/A | Đến Antalya International Airport AYT | 09:35 09:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:55 | TK315 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | IA229 | Iraqi Airways | Đến İstanbul Airport IST | 10:00 10:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:25 | FZ209 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 09:10 | 11:25 11:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | G9357 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:25 | 11:25 11:19 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | G9358 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 12:05 12:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:25 | FZ210 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 12:25 12:25 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:10 | QR450 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 10:20 | 13:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | QR451 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:40 14:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 15:35 | TK6124 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:05 | 15:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:50 | FZ203 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:35 | 15:50 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | IA230 | Iraqi Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:40 | 16:00 16:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | PC1704 | ALL / N/A | Từ Esenboğa International Airport ESB | 14:35 | 16:30 16:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | FZ204 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | IA177 | Iraqi Airways | Đến Queen Alia International Airport AMM | 17:00 17:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UD446 | UR Airlines | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:30 | 17:00 16:42 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | W22246 | Canadian Western Airlines | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:30 | 17:00 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | PC1705 | ALL / N/A | Đến Esenboğa International Airport ESB | 17:15 17:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 17:15 | UD435 | UR Airlines | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 17:15 17:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:15 | W22265 | Canadian Western Airlines | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | TK6125 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:35 | — | — | Theo lịch |
| 18:00 | IA907 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 17:00 | 18:00 17:37 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | UD761 | UR Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 18:15 18:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:15 | W22281 | Canadian Western Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 18:15 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | IA908 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 19:00 18:47 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 20:00 | RJ820 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 18:15 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:00 | IA947 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 20:00 | 21:00 20:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | RJ821 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 21:00 20:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 21:30 | IA178 | Iraqi Airways | Từ Queen Alia International Airport AMM | 19:45 | 21:30 | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | IA948 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 22:00 21:42 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 22:30 | IA944 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 22:30 22:14 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 23:45 | TK316 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:15 | 23:45 23:35 | -10 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.