Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Erbil ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Erbil có 37 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | VF151 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:00 | 00:30 00:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 00:50 | PC816 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 22:30 | 00:50 00:43 | -7 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | TK317 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:40 02:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 01:55 | PC817 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 01:55 02:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 02:15 | IA911 | Iraqi Airways | Từ Basra International Airport BSR | 01:15 | 02:15 02:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | VF152 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:20 02:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 03:05 | RJ824 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 01:20 | 03:05 03:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | IA912 | Iraqi Airways | Đến Basra International Airport BSR | 03:15 03:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 03:15 | PC820 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 00:55 | 03:15 03:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 03:15 | QR454 | Qatar Airways | Từ Hamad International Airport DOH | 00:25 | 03:15 02:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 04:20 | PC821 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:20 04:35 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 04:20 | QR455 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 04:20 04:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 04:20 | RJ825 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 04:20 04:11 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 04:40 | UD496 | UR Airlines | Từ Hannover Airport HAJ | 23:30 | 04:40 05:55 | +75 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | W22250 | Canadian Western Airlines | Từ Hannover Airport HAJ | 23:30 | 05:10 | — | Theo lịch |
| 07:00 | UD445 | UR Airlines | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 07:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 07:00 | W22245 | Canadian Western Airlines | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:35 | PC818 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 05:15 | 07:35 07:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | PC819 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:20 08:49 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:00 | IA943 | Iraqi Airways | Từ Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 08:00 | 09:00 | — | Nguồn không báo |
| 09:00 | TK314 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 06:30 | 09:00 09:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | TK315 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 10:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:25 | G9357 | Air Arabia | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:25 | 11:25 11:29 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | G9358 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 12:05 12:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 15:35 | TK6124 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 13:05 | 15:35 | — | Theo lịch |
| 15:50 | FZ203 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 13:35 | 15:50 15:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | FZ204 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:50 17:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UD446 | UR Airlines | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:30 | 17:00 16:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | W22246 | Canadian Western Airlines | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:30 | 17:00 | — | Theo lịch |
| 17:15 | W22265 | Canadian Western Airlines | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | TK6125 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 17:35 | — | — | Theo lịch |
| 18:15 | UD761 | UR Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 18:15 18:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 18:15 | W22281 | Canadian Western Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 18:15 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | RJ820 | Royal Jordanian | Từ Queen Alia International Airport AMM | 18:15 | 20:00 19:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | RJ821 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 21:00 20:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 22:30 | IA944 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 22:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:45 | TK316 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:15 | 23:45 23:39 | -6 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.