Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Erbil ngày 27/9/2026
Sân bay quốc tế Erbil có 19 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 19 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | TK317 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 01:40 01:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:55 | PC817 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 01:55 02:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 02:20 | VF152 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 02:20 02:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 04:20 | PC821 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 04:20 05:02 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 04:20 | RJ825 | Royal Jordanian | Đến Queen Alia International Airport AMM | 04:20 04:02 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 06:05 | UD437 | UR Airlines | Đến Düsseldorf Airport DUS | 06:05 06:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:00 | IA942 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 07:00 07:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UD427 | UR Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:00 07:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:10 | VF148 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 07:10 06:52 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 07:55 | FZ210 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 07:55 07:34 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 09:55 | TK315 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:55 10:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:55 | G9358 | Air Arabia | Đến Sharjah International Airport SHJ | 13:55 13:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:10 | QR451 | Qatar Airways | Đến Hamad International Airport DOH | 14:10 14:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:15 | ME325 | Middle East Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 15:15 14:58 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 16:50 | FZ204 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 16:50 17:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 19:00 | IA908 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 19:00 18:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:00 | UD495 | UR Airlines | Đến Hannover Airport HAJ | 19:00 19:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:15 | IA948 | Iraqi Airways | Đến Baghdad International Airport / New Al Muthana Air Base BGW | 19:15 19:07 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 20:15 | PC1705 | ALL / N/A | Đến Esenboğa International Airport ESB | 20:15 20:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.