Các chuyến bay tại sân bay Dushanbe ngày 10/10/2026
Sân bay Dushanbe có 51 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 51 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | U62930 | Ural Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 00:20 00:05 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 00:45 | SZ42 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 23:45 | 00:45 | — | Theo lịch |
| 00:55 | J2525 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:20 | 00:55 00:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | TK254 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:25 | 01:00 01:11 | +11 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | U62880 | Ural Airlines | Đến Pulkovo Airport LED | 01:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:10 | SZ121 | Somon Air | Đến Munich Airport MUC | 02:10 02:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 02:25 | J2526 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:25 02:33 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 02:30 | TK255 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 02:30 03:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 03:10 | FZ793 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:15 | 03:10 04:32 | +82 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | U62441 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 22:25 | 04:30 04:56 | +26 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | SZ304 | Somon Air | Từ Ürümqi Tianshan International Airport URC | 05:00 | 04:40 04:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | FZ794 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 04:45 06:29 | — | +104 | Đã cất cánh |
| 06:00 | N41445 | Nordwind | Từ Roshchino International Airport TJM | 02:55 | 06:00 05:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | U62442 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 06:00 06:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SZ111 | Somon Air | Đến Minsk National Airport MSQ | 06:30 06:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SZ202 | Somon Air | Từ Domodedovo International Airport DME | 00:30 | 06:30 | — | Nguồn không báo |
| 06:55 | U68253 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 00:35 | 06:55 | — | Theo lịch |
| 08:00 | SZ337 | Somon Air | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 08:00 09:03 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 08:25 | U68254 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | N41446 | Nordwind | Đến Roshchino International Airport TJM | 08:30 08:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:50 | SZ232 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 02:55 | 08:50 09:18 | +28 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | HY717 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 08:00 | 09:00 08:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | SZ211 | Somon Air | Đến Kurumoch International Airport KUF | 09:30 11:18 | — | +108 | Đã cất cánh |
| 10:30 | HY718 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 10:30 10:34 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:00 | SZ215 | Somon Air | Đến Almaty International Airport ALA | 11:00 11:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:20 | C6241 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 11:10 | 12:20 12:07 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | C6242 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 13:50 13:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 14:00 | UT801 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 07:50 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:50 | S75551 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:05 | 14:50 14:19 | -31 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | SZ289 | Somon Air | Đến Ufa International Airport UFA | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:40 | SZ216 | Somon Air | Từ Almaty International Airport ALA | 14:10 | 15:40 15:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | U68445 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 09:45 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:00 | UT802 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:00 16:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:20 | S75552 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:20 16:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 17:30 | U68446 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 17:30 | — | — | Đã huỷ |
| 17:35 | SZ41 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | SZ338 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 12:00 | 17:50 18:37 | +47 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SZ112 | Somon Air | Từ Minsk National Airport MSQ | 11:10 | 18:00 18:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SZ212 | Somon Air | Từ Kurumoch International Airport KUF | 13:30 | 18:00 18:49 | +49 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | U62427 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 12:45 | 18:50 | — | Theo lịch |
| 19:00 | SZ41 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 19:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | SZ105 | Somon Air | Đến Dubai International Airport DXB | 20:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:20 | U62428 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 20:20 20:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 20:55 | CZ6051 | China Southern Airlines | Từ Beijing Daxing International Airport PKX | 17:15 | 20:55 20:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | SZ201 | Somon Air | Đến Domodedovo International Airport DME | 21:00 21:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 21:30 | SZ331 | Somon Air | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 21:30 21:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 21:30 | U62929 | Ural Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 19:20 | 21:30 21:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | U62879 | Ural Airlines | Từ Pulkovo Airport LED | 16:55 | 21:50 22:22 | +32 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | CZ6052 | China Southern Airlines | Đến Beijing Daxing International Airport PKX | 22:25 22:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 22:40 | SZ289 | Somon Air | Đến Ufa International Airport UFA | 22:40 22:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 23:15 | SZ290 | Somon Air | Từ Ufa International Airport UFA | 20:15 | 23:15 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.