Các chuyến bay tại sân bay Dushanbe ngày 27/9/2026
Sân bay Dushanbe có 24 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:30 | TK255 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 02:30 02:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 04:45 | FZ794 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 04:45 05:26 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 05:40 | SZ197 | Somon Air | Đến Tbilisi International Airport TBS | 05:40 05:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:00 | SZ202 | Somon Air | Từ Domodedovo International Airport DME | 01:00 | 07:00 07:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | SZ332 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 01:30 | 07:30 07:36 | +6 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | U68254 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:25 08:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:00 | HY717 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 08:00 | 09:00 08:57 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | HY718 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 10:30 10:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:40 | SZ323 | Somon Air | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 12:40 12:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:30 | SZ198 | Somon Air | Từ Tbilisi International Airport TBS | 09:30 | 13:30 13:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | U62812 | Ural Airlines | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 13:30 13:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 14:40 | SZ218 | Somon Air | Từ Manas International Airport BSZ | 14:20 | 14:40 14:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | KC131 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 14:05 | 15:50 16:00 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | UT802 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:00 16:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 16:30 | SZ41 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 16:30 16:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 16:40 | SZ210 | Somon Air | Từ Koltsovo Airport SVX | 13:50 | 16:40 17:05 | +25 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | ESW888 | DHL International | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 17:00 16:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 17:20 | KC132 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 17:20 17:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:45 | SZ221 | Somon Air | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 18:45 18:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SZ201 | Somon Air | Đến Domodedovo International Airport DME | 20:30 20:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 20:40 | SZ324 | Somon Air | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 15:40 | 20:40 20:33 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | SZ203 | Somon Air | Đến Pulkovo Airport LED | 21:30 21:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 21:50 | U62879 | Ural Airlines | Từ Pulkovo Airport LED | 16:55 | 21:50 23:05 | +75 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | SZ125 | Somon Air | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:10 22:35 | — | +25 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.