Các chuyến bay tại sân bay Dushanbe ngày 28/9/2026
Sân bay Dushanbe có 33 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | J2525 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:20 | 00:55 00:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | TK254 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:25 | 01:00 01:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 02:25 | J2526 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:25 02:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 02:30 | TK255 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 02:30 02:56 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 02:35 | SZ222 | Somon Air | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:25 | 02:35 02:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | U68253 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 00:35 | 06:55 07:28 | +33 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | U68254 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:25 09:21 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 09:10 | SZ213 | Somon Air | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 09:10 09:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:20 | SZ205 | Somon Air | Đến Kazan International Airport KZN | 10:20 10:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SZ126 | Somon Air | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 03:40 | 11:40 11:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | SZ109 | Somon Air | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:40 | U62754 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 13:40 13:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:00 | GJ8558 | Loong Air | Đến Kashgar Laining International Airport KHG | 14:00 15:25 | — | +85 | Đã cất cánh |
| 14:00 | UT801 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 07:50 | 14:00 14:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | S75551 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:20 | 14:50 14:33 | -17 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | PLF106 | Airstars | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 07:00 | 15:30 15:27 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | UT802 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:00 16:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 16:20 | S75552 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:20 16:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:25 | KC131 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 15:40 | 17:25 | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | SZ338 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 12:00 | 17:50 18:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | SZ206 | Somon Air | Từ Kazan International Airport KZN | 13:20 | 18:40 18:52 | +12 | Đã hạ cánh |
| 18:50 | U62427 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 12:45 | 18:50 | — | Nguồn không báo |
| 18:55 | KC132 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 18:55 19:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:00 | SZ214 | Somon Air | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 16:30 | 19:00 | — | Nguồn không báo |
| 19:30 | SZ110 | Somon Air | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 17:30 | 19:30 19:19 | -11 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | SZ331 | Somon Air | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 19:30 20:01 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 20:20 | U62428 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 20:20 20:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SZ201 | Somon Air | Đến Domodedovo International Airport DME | 20:30 20:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 21:50 | U62879 | Ural Airlines | Từ Pulkovo Airport LED | 16:55 | 21:50 | — | Đã huỷ |
| 22:10 | SZ225 | Somon Air | Đến Tashkent International Airport TAS | 22:10 22:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:40 | N41417 | Nordwind | Từ Ufa International Airport UFA | 19:30 | 22:40 22:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | CZ5083 | China Southern Airlines | Từ Ürümqi Tianshan International Airport URC | 23:05 | 23:10 22:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | SZ215 | Somon Air | Đến Almaty International Airport ALA | 23:30 23:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.