Các chuyến bay tại sân bay Dushanbe ngày 8/10/2026
Sân bay Dushanbe có 47 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 47 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | U62812 | Ural Airlines | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 00:40 | — | — | Theo lịch |
| 01:00 | TK254 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:25 | 01:00 01:17 | +17 | Đã hạ cánh |
| 01:20 | U62880 | Ural Airlines | Đến Pulkovo Airport LED | 01:20 01:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 02:20 | SZ226 | Somon Air | Từ Tashkent International Airport TAS | 01:30 | 02:20 02:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | TK255 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 02:30 02:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 03:10 | FZ793 | Flydubai | Từ Dubai International Airport DXB | 22:15 | 03:10 04:29 | +79 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | SZ105 | Somon Air | Đến Dubai International Airport DXB | 04:10 04:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 04:30 | U62441 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 22:25 | 04:30 | — | Đã huỷ |
| 04:45 | FZ794 | Flydubai | Đến Dubai International Airport DXB | 04:45 06:07 | — | +82 | Đã cất cánh |
| 06:00 | U62442 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 06:00 | — | — | Đã huỷ |
| 06:30 | SZ202 | Somon Air | Từ Domodedovo International Airport DME | 00:30 | 06:30 06:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | U68253 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 00:35 | 06:55 06:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | U62953 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 04:10 | 07:20 07:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | SZ332 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 01:30 | 07:30 08:23 | +53 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | SZ337 | Somon Air | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 08:00 08:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:25 | U68254 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 08:25 08:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:50 | U62954 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 08:50 09:15 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SZ205 | Somon Air | Đến Kazan International Airport KZN | 09:30 10:57 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 10:00 | VRH6805 | TACV | Từ Imam Khomeini International Airport IKA | 05:00 | 10:00 09:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | SZ213 | Somon Air | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 11:00 11:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:30 | VRH6804 | TACV | Đến Imam Khomeini International Airport IKA | 11:30 11:38 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SZ109 | Somon Air | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:30 | GJ8557 | ALL / N/A | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 10:05 | 12:30 12:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | SZ106 | Somon Air | Từ Dubai International Airport DXB | 08:40 | 13:45 13:09 | -36 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | GJ8558 | ALL / N/A | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 14:00 14:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:00 | UT801 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 07:50 | 14:00 14:24 | +24 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | S75551 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:20 | 14:50 14:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | SZ109 | Somon Air | Đến Indira Gandhi International Airport DEL | 15:00 15:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:50 | KC131 | Air Astana | Từ Almaty International Airport ALA | 14:05 | 15:50 15:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | U68445 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 09:45 | 16:00 | — | Đã huỷ |
| 16:00 | UT802 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:00 16:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:20 | S75552 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:20 16:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:20 | KC132 | Air Astana | Đến Almaty International Airport ALA | 17:20 17:36 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:30 | U68446 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 17:30 | — | — | Đã huỷ |
| 17:45 | SZ125 | Somon Air | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 17:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | SZ338 | Somon Air | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 12:00 | 17:50 17:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | SZ206 | Somon Air | Từ Kazan International Airport KZN | 12:40 | 18:00 19:29 | +89 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | SZ110 | Somon Air | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 16:20 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 18:50 | U62427 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 12:45 | 18:50 19:12 | +22 | Đã hạ cánh |
| 20:20 | U62428 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 20:20 21:08 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 20:30 | SZ201 | Somon Air | Đến Domodedovo International Airport DME | 20:30 23:00 | — | +150 | Đã cất cánh |
| 20:45 | SZ214 | Somon Air | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 18:30 | 20:45 20:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | SZ203 | Somon Air | Đến Pulkovo Airport LED | 21:30 21:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 21:40 | SZ110 | Somon Air | Từ Indira Gandhi International Airport DEL | 19:30 | 21:40 21:40 | 0 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | U62879 | Ural Airlines | Từ Pulkovo Airport LED | 16:55 | 21:50 | — | Đã huỷ |
| 22:30 | SZ331 | Somon Air | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 22:30 23:02 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 22:50 | CZ6019 | China Southern Airlines | Từ Ürümqi Tianshan International Airport URC | 23:00 | 22:50 22:34 | -16 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.