Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Brunei ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Brunei có 31 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | BI695 | Royal Brunei Airlines | Đến Narita International Airport NRT | 00:35 00:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 02:05 | BI651 | Royal Brunei Airlines | Đến Incheon International Airport ICN | 02:05 02:16 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:55 | BI122 | Royal Brunei Airlines | Từ Chennai International Airport MAA | 23:50 | 07:55 07:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | BI421 | Royal Brunei Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 09:20 10:00 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 09:30 | BI4037 | Royal Brunei Airlines | Đến Rockhampton Airport ROK | 09:30 09:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:50 | BI2 | Royal Brunei Airlines | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 18:15 | 09:50 09:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | ZH172 | Shenzhen Airlines | Đến Shenzhen Bao'an International Airport SZX | 09:55 10:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 10:25 | BI635 | Royal Brunei Airlines | Đến Hong Kong International Airport HKG | 10:25 10:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:55 | BI735 | Royal Brunei Airlines | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 10:55 11:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:45 | BI683 | Royal Brunei Airlines | Đến Ninoy Aquino International Airport MNL | 11:45 11:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 14:20 | BI422 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:10 | 14:20 15:05 | +45 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | SQ148 | Singapore Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 12:40 | 14:55 14:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | BI627 | Royal Brunei Airlines | Đến Nanning Wuxu International Airport NNG | 15:15 16:17 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 15:45 | SQ147 | Singapore Airlines | Đến Singapore Changi Airport SIN | 15:45 15:55 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 15:55 | BI652 | Royal Brunei Airlines | Từ Incheon International Airport ICN | 11:35 | 15:55 15:39 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | BI736 | Royal Brunei Airlines | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 13:10 | 16:40 17:43 | +63 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | BI696 | Royal Brunei Airlines | Từ Narita International Airport NRT | 11:45 | 16:45 16:08 | -37 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BI684 | Royal Brunei Airlines | Từ Ninoy Aquino International Airport MNL | 15:00 | 17:15 17:24 | +9 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | BI636 | Royal Brunei Airlines | Từ Hong Kong International Airport HKG | 14:40 | 17:40 17:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | BI873 | Royal Brunei Airlines | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 17:55 18:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:00 | BI771 | Royal Brunei Airlines | Đến Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 19:00 19:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:45 | BI795 | Royal Brunei Airlines | Đến Juanda International Airport SUB | 19:45 19:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 20:35 | BI5 | Royal Brunei Airlines | Đến Melbourne Airport MEL | 20:35 20:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 21:45 | AK528 | AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:15 | 21:45 | — | Theo lịch |
| 21:45 | QZ528 | Indonesia AirAsia | Từ Soekarno-Hatta International Airport CGK | 18:15 | 21:45 21:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | AK529 | AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 22:15 22:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:15 | QZ529 | Indonesia AirAsia | Đến Soekarno-Hatta International Airport CGK | 22:15 22:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:45 | BI4036 | Royal Brunei Airlines | Từ Singapore Changi Airport SIN | 20:35 | 22:45 22:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | BI772 | Royal Brunei Airlines | Từ Sultan Aji Muhammad Sulaiman Sepinggan International Airport BPN | 21:20 | 22:50 22:14 | -36 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | BI628 | Royal Brunei Airlines | Từ Nanning Wuxu International Airport NNG | 19:50 | 23:30 00:21 | +51 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BI874 | Royal Brunei Airlines | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 21:15 | 23:40 01:18 | +98 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.