1.605 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Presidente João Batista Figueiredo (OPS)

Tháng 7/2026 có 124 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Presidente João Batista Figueiredo, tính cả hai chiều; 80,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1118123▲ 4,2%
Tháng 2110111▲ 0,9%
Tháng 31241240,0%
Tháng 4117120▲ 2,6%
Tháng 51241240,0%
Tháng 61201200,0%
Tháng 71241240,0%
Tháng 8124––
Tháng 9120––
Tháng 10123–đang tích luỹ
Tháng 11118––
Tháng 12122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)837846▲ 1,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 185,6%86,2%▲ 0,7%
Tháng 287,3%90,1%▲ 3,2%
Tháng 388,7%87,9%▼ 0,9%
Tháng 491,5%82,5%▼ 9,8%
Tháng 595,2%83,1%▼ 12,7%
Tháng 692,5%85,0%▼ 8,1%
Tháng 783,1%80,6%▼ 3,0%
Tháng 890,3%––
Tháng 992,5%––
Tháng 1089,4%–đang tích luỹ
Tháng 1179,7%––
Tháng 1272,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,1%85,1%▼ 4,6%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)32▼ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 50,2%
  2. Gol Transportes Aéreos 49,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → OPS

Chuyến theo lịch
1.311
Chuyến khai thác
1.305
Bị huỷ
6 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
83,9%

OPS → GRU

Chuyến theo lịch
1.310
Chuyến khai thác
1.305
Bị huỷ
5 · 0,4%
Tỷ lệ đúng giờ
89,3%

GRU → OPS và OPS → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 1.315 50,2% 86,9% 7
Gol Transportes Aéreos G3 1.306 49,8% 86,4% 4

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:00-3,8phút · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,1phút12:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận2.621GRU–OPS

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,3% · 344 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90,3% · 517 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 94,2% · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 94,6% · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,6% · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 83,8% · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,7% · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 7,0 phút · 344 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 0,4 phút · 517 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -0,6 phút · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · -3,8 phút · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 9,3 phút · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5,8 phút · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,3 phút · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 165 · 165 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 344 · 344 chuyến ghi nhận · 343 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 517 · 517 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 205 · 205 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 454 · 454 chuyến ghi nhận · 451 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—171172
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165165
09:0088,3%7,0 phút343344
10:0090,3%0,4 phút515517
11:0094,2%-0,6 phút205205
12:0094,6%-3,8 phút203203
13:0076,6%9,3 phút278280
14:0083,8%5,8 phút451454
15:0082,7%4,3 phút278280
16:00Chưa có số liệu———
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
18:00Chưa có số liệu———
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:00Chưa có số liệu———
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,6% · 376 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,0% · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,5% · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,4% · 376 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,6% · 378 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 87,3% · 362 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2,6 phút · 376 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,4 phút · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,4 phút · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1,3 phút · 376 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,2 phút · 378 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,5 phút · 362 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,6 phút · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 375 · 375 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 376 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,6%2,6 phút374376
Thứ Ba84,0%4,4 phút374375
Thứ Tư85,5%4,4 phút373376
Thứ Năm90,4%1,3 phút374376
Thứ Sáu85,6%6,2 phút376378
Thứ Bảy87,3%6,5 phút362362
Chủ Nhật88,1%2,6 phút377378

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 85,9% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 88,7% · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,3% · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,9% · 240 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,1% · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,8% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 81,9% · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,6% · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,2% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,9% · 246 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,7 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,1 phút · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,6 phút · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2,5 phút · 240 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,4 phút · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,6 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 5,0 phút · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,3 phút · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 9,3 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,6 phút · 246 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,9%3,7 phút241242
T288,7%1,1 phút221222
T388,3%1,6 phút248248
T486,9%2,5 phút237240
T589,1%2,4 phút248248
T688,8%2,6 phút240240
T781,9%5,0 phút248248
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T1090,6%4,3 phút203203
T1183,2%9,3 phút238240
T1278,9%9,6 phút242246

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 86,3% 2.261
  • Trễ trên 15 phút 13,3% 349
  • Bị huỷ 0,4% 11
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

6
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3664 GRU → OPS 653 84,1%
JJ3361 OPS → GRU 637 89,6%
G31465 OPS → GRU 511 90,6%
G31482 GRU → OPS 511 85,1%
G31440 GRU → OPS 125 77,6%
G31441 OPS → GRU 125 81,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 124 +0,0% 0 80,6%
tháng 6/2026 120 +0,0% 0 85,0%
tháng 5/2026 124 +0,0% 0 83,1%
tháng 4/2026 120 +2,6% 0 82,5%
tháng 3/2026 124 +0,0% 0 87,9%
tháng 2/2026 111 +0,9% 1 90,1%
tháng 1/2026 123 +4,2% 1 86,2%
tháng 12/2025 122 +1,7% 2 72,1%
tháng 11/2025 118 −1,7% 2 79,7%
tháng 10/2025 123 +53,8% 0 89,4%
tháng 9/2025 120 0 92,5%
tháng 8/2025 124 0 90,3%
tháng 7/2025 124 0 83,1%
tháng 6/2025 120 0 92,5%
tháng 5/2025 124 0 95,2%
tháng 4/2025 117 3 91,5%
tháng 3/2025 124 0 88,7%
tháng 2/2025 110 0 87,3%
tháng 1/2025 118 0 85,6%
tháng 12/2024 120 2 85,8%
tháng 11/2024 120 0 86,7%
tháng 10/2024 80 0 92,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…