1.570 km · Quốc tế

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Carrasco (MVD)

Tháng 7/2026 có 281 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Carrasco, tính cả hai chiều; 77,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1238266▲ 11,8%
Tháng 2215248▲ 15,3%
Tháng 3234273▲ 16,7%
Tháng 4211262▲ 24,2%
Tháng 5221269▲ 21,7%
Tháng 6216259▲ 19,9%
Tháng 7230281▲ 22,2%
Tháng 8222––
Tháng 9219––
Tháng 10232–đang tích luỹ
Tháng 11216––
Tháng 12219––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.5651.858▲ 18,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,3%86,1%▼ 4,7%
Tháng 279,5%82,3%▲ 3,5%
Tháng 390,2%82,8%▼ 8,2%
Tháng 483,4%72,9%▼ 12,6%
Tháng 591,0%72,9%▼ 19,9%
Tháng 679,6%76,8%▼ 3,5%
Tháng 765,2%77,6%▲ 19,0%
Tháng 885,1%––
Tháng 982,2%––
Tháng 1083,6%–đang tích luỹ
Tháng 1177,8%––
Tháng 1275,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,7%78,8%▼ 4,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 123▲ 50,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 321▼ 50,0%
Tháng 4330,0%
Tháng 513▲ 200,0%
Tháng 6517▲ 240,0%
Tháng 7161▼ 93,8%
Tháng 82––
Tháng 93––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3028▼ 6,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 47,3%
  2. LATAM Chile 27,2%
  3. Gol Transportes Aéreos 25,5%
  4. Aerolíneas Argentinas 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MVD

Chuyến theo lịch
2.581
Chuyến khai thác
2.553
Bị huỷ
28 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
72,1%

MVD → GRU

Chuyến theo lịch
2.582
Chuyến khai thác
2.542
Bị huỷ
40 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
89,1%

GRU → MVD và MVD → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.444 47,3% 75,2% 45
LATAM Chile LA 1.404 27,2% 86,0% 16
Gol Transportes Aéreos G3 1.314 25,5% 84,5% 7
Aerolíneas Argentinas AR 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất13:00–14:00-0,9phút · 775 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,9phút13:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận5.163GRU–MVD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 77,4% · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,3% · 301 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 76,1% · 512 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 76,5% · 649 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,3% · 392 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 81,1% · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 92,1% · 775 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 83,8% · 456 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 81,2% · 299 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 87,6% · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 54,8% · 455 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 14,2 phút · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 5,3 phút · 301 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 12,4 phút · 512 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 11,4 phút · 649 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -0,8 phút · 392 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 12,2 phút · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · -0,9 phút · 775 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 7,5 phút · 456 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10,9 phút · 299 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 0,6 phút · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 23,0 phút · 455 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 96 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 30 · 30 chuyến ghi nhận · 30 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 510 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 649 · 649 chuyến ghi nhận · 648 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 392 · 392 chuyến ghi nhận · 391 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 775 · 775 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 450 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 299 · 299 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 621 · 621 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 455 · 455 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 96 · 96 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
01:00Chưa có số liệu———
02:0077,4%14,2 phút217223
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
04:0095,3%5,3 phút295301
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3030
06:00Chưa có số liệu———
07:0076,1%12,4 phút510512
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—107107
09:0076,5%11,4 phút648649
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—44
11:0089,3%-0,8 phút391392
12:0081,1%12,2 phút227228
13:0092,1%-0,9 phút767775
14:00Chưa có số liệu———
15:0083,8%7,5 phút450456
16:0081,2%10,9 phút292299
17:00Chưa có số liệu———
18:0087,6%0,6 phút603621
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
20:00Chưa có số liệu———
21:0054,8%23,0 phút449455
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9096
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,7% · 791 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,7% · 681 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,2% · 721 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,6% · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,4% · 806 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 83,5% · 732 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,6% · 669 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,1 phút · 791 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,7 phút · 681 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,2 phút · 721 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 8,3 phút · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,8 phút · 806 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,6 phút · 732 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 9,4 phút · 669 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 791 · 791 chuyến ghi nhận · 777 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 721 · 721 chuyến ghi nhận · 716 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 763 · 763 chuyến ghi nhận · 757 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 806 · 806 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 723 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 660 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,7%6,1 phút777791
Thứ Ba78,7%9,7 phút663681
Thứ Tư80,2%8,2 phút716721
Thứ Năm80,6%8,3 phút757763
Thứ Sáu78,4%10,8 phút799806
Thứ Bảy83,5%6,6 phút723732
Chủ Nhật78,6%9,4 phút660669

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 88,1% · 509 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 81,0% · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,2% · 510 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 77,6% · 479 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 81,0% · 494 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 78,1% · 497 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 72,0% · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 85,1% · 224 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 82,2% · 222 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 83,7% · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,3% · 415 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 76,5% · 431 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,3 phút · 509 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,4 phút · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,2 phút · 510 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 8,9 phút · 479 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,1 phút · 494 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 17,6 phút · 497 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 19,8 phút · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 3,5 phút · 224 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 4,5 phút · 222 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 6,9 phút · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,0 phút · 415 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,6 phút · 431 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 464 · 464 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 510 · 510 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 479 · 479 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 494 · 494 chuyến ghi nhận · 490 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 497 · 497 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 511 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,1%4,3 phút504509
T281,0%4,4 phút463464
T386,2%2,2 phút507510
T477,6%8,9 phút473479
T581,0%7,1 phút490494
T678,1%17,6 phút475497
T772,0%19,8 phút511528
T885,1%3,5 phút222224
T982,2%4,5 phút219222
T1083,7%6,9 phút386390
T1178,3%8,0 phút415415
T1276,5%8,6 phút430431

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,5% 4.105
  • Trễ trên 15 phút 19,2% 990
  • Bị huỷ 1,3% 68
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

14
14 trong 14
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
G37631 MVD → GRU 642 93,1%
G37630 GRU → MVD 641 76,4%
JJ8118 GRU → MVD 559 75,4%
JJ8117 MVD → GRU 557 82,7%
JJ8119 MVD → GRU 538 88,2%
JJ8016 GRU → MVD 536 50,8%
LA0406 MVD → GRU 461 92,2%
LA0407 GRU → MVD 461 80,0%
LA0763 MVD → GRU 172 89,5%
LA0762 GRU → MVD 171 84,7%
JJ8110 GRU → MVD 115 84,2%
JJ8111 MVD → GRU 115 86,5%
LA0616 GRU → MVD 58 72,4%
LA0617 MVD → GRU 57 94,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 281 +22,2% 1 77,6%
tháng 6/2026 259 +19,9% 17 76,8%
tháng 5/2026 269 +21,7% 3 72,9%
tháng 4/2026 262 +24,2% 3 72,9%
tháng 3/2026 273 +16,7% 1 82,8%
tháng 2/2026 248 +15,3% 0 82,3%
tháng 1/2026 266 +11,8% 3 86,1%
tháng 12/2025 219 +3,8% 1 75,3%
tháng 11/2025 216 +8,5% 0 77,8%
tháng 10/2025 232 +50,6% 2 83,6%
tháng 9/2025 219 3 82,2%
tháng 8/2025 222 2 85,1%
tháng 7/2025 230 16 65,2%
tháng 6/2025 216 5 79,6%
tháng 5/2025 221 1 91,0%
tháng 4/2025 211 3 83,4%
tháng 3/2025 234 2 90,2%
tháng 2/2025 215 1 79,5%
tháng 1/2025 238 2 90,3%
tháng 12/2024 211 0 77,7%
tháng 11/2024 199 0 78,9%
tháng 10/2024 154 2 83,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…