4.336 km · Quốc tế

El Dorado (BOG) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 132 chuyến bay khai thác giữa El Dorado và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 73,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 13073070,0%
Tháng 2267317▲ 18,7%
Tháng 3296359▲ 21,3%
Tháng 4352263▼ 25,3%
Tháng 5355281▼ 20,8%
Tháng 6325205▼ 36,9%
Tháng 7364132▼ 63,7%
Tháng 8369––
Tháng 9348––
Tháng 10337–đang tích luỹ
Tháng 11357––
Tháng 12335––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.2661.864▼ 17,7%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 175,6%74,3%▼ 1,7%
Tháng 282,0%62,5%▼ 23,8%
Tháng 382,1%69,9%▼ 14,9%
Tháng 488,6%77,9%▼ 12,1%
Tháng 588,2%81,9%▼ 7,1%
Tháng 683,1%85,9%▲ 3,4%
Tháng 785,2%73,5%▼ 13,7%
Tháng 882,7%––
Tháng 988,2%––
Tháng 1076,9%–đang tích luỹ
Tháng 1172,3%––
Tháng 1271,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,5%75,1%▼ 10,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1818▲ 125,0%
Tháng 294▼ 55,6%
Tháng 3102▼ 80,0%
Tháng 437▲ 133,3%
Tháng 500–
Tháng 642▼ 50,0%
Tháng 772▼ 71,4%
Tháng 82––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4135▼ 14,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Avianca 63,8%
  2. LAN Colombia 33,6%
  3. Gol Transportes Aéreos 2,0%
  4. Atlas Air 0,3%
  5. LATAM Chile 0,2%
  6. Qatar Airways 0,1%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

BOG → GRU

Chuyến theo lịch
3.372
Chuyến khai thác
3.323
Bị huỷ
49 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
79,4%

GRU → BOG

Chuyến theo lịch
3.458
Chuyến khai thác
3.384
Bị huỷ
74 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
77,7%

BOG → GRU và GRU → BOG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Avianca AV 4.358 63,8% 79,2% 67
LAN Colombia 4C 2.294 33,6% 77,3% 15
Gol Transportes Aéreos G3 136 2,0% 80,2% 5
Atlas Air 5Y 21 0,3% 21
LATAM Chile LA 15 0,2% 15
Qatar Airways QR 6 0,1% 83,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-1,9phút · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất18,1phút04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận6.830BOG–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 78,7% · 629 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 65,4% · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,3% · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 82,6% · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 78,5% · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 88,6% · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 80,7% · 741 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 68,1% · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 88,7% · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 73,6% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 70,3% · 548 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 10,9 phút · 629 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 16,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,9 phút · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,6 phút · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,1 phút · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,0 phút · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,8 phút · 741 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 15,5 phút · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,3 phút · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 11,3 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 16,2 phút · 548 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 874 · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2626
01:0078,7%10,9 phút606629
02:0065,4%16,0 phút237237
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
04:0094,3%-1,9 phút316324
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—68
07:0082,6%9,6 phút867874
08:0078,5%11,1 phút823831
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—021
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
12:0088,6%7,0 phút482493
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—147154
15:00Chưa có số liệu———
16:0080,7%8,8 phút731741
17:0068,1%15,5 phút476478
18:0088,7%4,3 phút318326
19:00Chưa có số liệu———
20:00Chưa có số liệu———
21:0073,6%11,3 phút1.0721.077
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5555
23:0070,3%16,2 phút538548

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 78,9% · 979 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,0% · 980 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,2% · 984 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,5% · 964 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 74,9% · 981 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 79,9% · 971 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,6% · 971 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 10,3 phút · 979 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,9 phút · 980 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,4 phút · 984 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 12,3 phút · 964 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,6 phút · 981 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,8 phút · 971 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 10,7 phút · 971 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 979 · 979 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 980 · 980 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 971 · 971 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 971 · 971 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,9%10,3 phút963979
Thứ Ba81,0%9,9 phút960980
Thứ Tư79,2%10,4 phút946984
Thứ Năm77,5%12,3 phút954964
Thứ Sáu74,9%11,6 phút968981
Thứ Bảy79,9%6,8 phút960971
Chủ Nhật78,6%10,7 phút956971

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 74,9% · 640 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 71,4% · 597 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 75,4% · 667 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,1% · 625 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,4% · 636 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,2% · 536 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,1% · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 82,7% · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,2% · 352 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,7% · 547 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 70,7% · 683 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,1% · 671 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 13,8 phút · 640 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 14,4 phút · 597 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 10,8 phút · 667 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,5 phút · 625 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,8 phút · 636 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,2 phút · 536 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 11,6 phút · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,6 phút · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 4,4 phút · 352 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,1 phút · 547 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 20,1 phút · 683 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,3 phút · 671 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T174,9%13,8 phút614640
T271,4%14,4 phút584597
T375,4%10,8 phút655667
T484,1%5,5 phút615625
T585,4%5,8 phút636636
T684,2%6,2 phút530536
T782,1%11,6 phút496505
T882,7%7,6 phút369371
T988,2%4,4 phút348352
T1079,7%-0,1 phút543547
T1170,7%20,1 phút675683
T1272,1%17,3 phút642671

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,1% 5.269
  • Trễ trên 15 phút 21,1% 1.438
  • Bị huỷ 1,8% 123
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

15
15 trong 15
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
4C4904 GRU → BOG 658 79,6%
4C4903 BOG → GRU 656 73,2%
AV0248 GRU → BOG 620 78,6%
AV0184 GRU → BOG 607 72,8%
AV0185 BOG → GRU 587 78,1%
AV0161 BOG → GRU 560 82,0%
AV0160 GRU → BOG 556 81,9%
AV0249 BOG → GRU 531 81,2%
4C4907 BOG → GRU 487 88,6%
4C4908 GRU → BOG 463 68,8%
AV0085 BOG → GRU 433 74,1%
AV0086 GRU → BOG 426 85,8%
G38241 BOG → GRU 49 91,8%
G38240 GRU → BOG 44 74,4%
AV0199 BOG → GRU 36 77,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 132 −63,7% 2 73,5%
tháng 6/2026 205 −36,9% 2 85,9%
tháng 5/2026 281 −20,8% 0 81,9%
tháng 4/2026 263 −25,3% 7 77,9%
tháng 3/2026 359 +21,3% 2 69,9%
tháng 2/2026 317 +18,7% 4 62,5%
tháng 1/2026 307 +0,0% 18 74,3%
tháng 12/2025 335 +8,8% 18 71,0%
tháng 11/2025 357 +12,3% 1 72,3%
tháng 10/2025 337 +64,4% 2 76,9%
tháng 9/2025 348 4 88,2%
tháng 8/2025 369 2 82,7%
tháng 7/2025 364 7 85,2%
tháng 6/2025 325 4 83,1%
tháng 5/2025 355 0 88,2%
tháng 4/2025 352 3 88,6%
tháng 3/2025 296 10 82,1%
tháng 2/2025 267 9 82,0%
tháng 1/2025 307 8 75,6%
tháng 12/2024 308 11 73,4%
tháng 11/2024 318 7 68,9%
tháng 10/2024 205 2 84,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…