Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 307 307 0,0% Tháng 2 267 317 ▲ 18,7% Tháng 3 296 359 ▲ 21,3% Tháng 4 352 263 ▼ 25,3% Tháng 5 355 281 ▼ 20,8% Tháng 6 325 205 ▼ 36,9% Tháng 7 364 132 ▼ 63,7% Tháng 8 369 – – Tháng 9 348 – – Tháng 10 337 – đang tích luỹ Tháng 11 357 – – Tháng 12 335 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.266 1.864 ▼ 17,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 75,6% 74,3% ▼ 1,7% Tháng 2 82,0% 62,5% ▼ 23,8% Tháng 3 82,1% 69,9% ▼ 14,9% Tháng 4 88,6% 77,9% ▼ 12,1% Tháng 5 88,2% 81,9% ▼ 7,1% Tháng 6 83,1% 85,9% ▲ 3,4% Tháng 7 85,2% 73,5% ▼ 13,7% Tháng 8 82,7% – – Tháng 9 88,2% – – Tháng 10 76,9% – đang tích luỹ Tháng 11 72,3% – – Tháng 12 71,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 83,5% 75,1% ▼ 10,1%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 8 18 ▲ 125,0% Tháng 2 9 4 ▼ 55,6% Tháng 3 10 2 ▼ 80,0% Tháng 4 3 7 ▲ 133,3% Tháng 5 0 0 – Tháng 6 4 2 ▼ 50,0% Tháng 7 7 2 ▼ 71,4% Tháng 8 2 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 18 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 41 35 ▼ 14,6%
Theo chiều bay BOG → GRU Chuyến theo lịch 3.372 Chuyến khai thác 3.323 Bị huỷ 49 · 1,5% Tỷ lệ đúng giờ 79,4% GRU → BOG Chuyến theo lịch 3.458 Chuyến khai thác 3.384 Bị huỷ 74 · 2,1% Tỷ lệ đúng giờ 77,7% BOG → GRU và GRU → BOG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Hãng Chuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ Avianca AV 4.358 63,8% 79,2% 67 LAN Colombia 4C 2.294 33,6% 77,3% 15 Gol Transportes Aéreos G3 136 2,0% 80,2% 5 Atlas Air 5Y 21 0,3% 21 LATAM Chile LA 15 0,2% 15 Qatar Airways QR 6 0,1% 83,3% 0
Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 11/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -1,9phút · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,1phút 04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận 6.830 BOG–GRU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 78,7% · 629 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 65,4% · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 94,3% · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 82,6% · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 78,5% · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 88,6% · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 80,7% · 741 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 68,1% · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 88,7% · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 73,6% · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 70,3% · 548 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 16,2 7,2 -1,9
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 10,9 phút · 629 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 16,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -1,9 phút · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 9,6 phút · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 11,1 phút · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,0 phút · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 8,8 phút · 741 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 15,5 phút · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,3 phút · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 11,3 phút · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 16,2 phút · 548 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.077 539 0
00:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 874 · 874 chuyến ghi nhận · 867 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 831 · 831 chuyến ghi nhận · 823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 493 · 493 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 731 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 326 · 326 chuyến ghi nhận · 318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.077 · 1.077 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26 01:00 78,7% 10,9 phút 606 629 02:00 65,4% 16,0 phút 237 237 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 04:00 94,3% -1,9 phút 316 324 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 6 8 07:00 82,6% 9,6 phút 867 874 08:00 78,5% 11,1 phút 823 831 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 21 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 1 12:00 88,6% 7,0 phút 482 493 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 147 154 15:00 Chưa có số liệu — — — 16:00 80,7% 8,8 phút 731 741 17:00 68,1% 15,5 phút 476 478 18:00 88,7% 4,3 phút 318 326 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 73,6% 11,3 phút 1.072 1.077 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 55 23:00 70,3% 16,2 phút 538 548
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,9% · 979 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 81,0% · 980 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,2% · 984 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,5% · 964 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 74,9% · 981 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 79,9% · 971 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,6% · 971 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,3 6,1 0,0
Thứ Hai · 10,3 phút · 979 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,9 phút · 980 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,4 phút · 984 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 12,3 phút · 964 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,6 phút · 981 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,8 phút · 971 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 10,7 phút · 971 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 984 492 0
Thứ Hai · 979 · 979 chuyến ghi nhận · 963 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 980 · 980 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 984 · 984 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 964 · 964 chuyến ghi nhận · 954 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 981 · 981 chuyến ghi nhận · 968 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 971 · 971 chuyến ghi nhận · 960 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 971 · 971 chuyến ghi nhận · 956 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 78,9% 10,3 phút 963 979 Thứ Ba 81,0% 9,9 phút 960 980 Thứ Tư 79,2% 10,4 phút 946 984 Thứ Năm 77,5% 12,3 phút 954 964 Thứ Sáu 74,9% 11,6 phút 968 981 Thứ Bảy 79,9% 6,8 phút 960 971 Chủ Nhật 78,6% 10,7 phút 956 971
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 74,9% · 640 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 71,4% · 597 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 75,4% · 667 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,1% · 625 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 85,4% · 636 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,2% · 536 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,1% · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 82,7% · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88,2% · 352 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,7% · 547 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 70,7% · 683 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,1% · 671 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 20,1 10,0 -0,1
T1 · 13,8 phút · 640 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 14,4 phút · 597 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 10,8 phút · 667 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,5 phút · 625 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 5,8 phút · 636 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,2 phút · 536 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 11,6 phút · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 7,6 phút · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 4,4 phút · 352 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · -0,1 phút · 547 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 20,1 phút · 683 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 17,3 phút · 671 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 683 342 0
T1 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 615 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 636 · 636 chuyến ghi nhận · 636 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 505 · 505 chuyến ghi nhận · 496 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 371 · 371 chuyến ghi nhận · 369 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 675 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 671 · 671 chuyến ghi nhận · 642 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 74,9% 13,8 phút 614 640 T2 71,4% 14,4 phút 584 597 T3 75,4% 10,8 phút 655 667 T4 84,1% 5,5 phút 615 625 T5 85,4% 5,8 phút 636 636 T6 84,2% 6,2 phút 530 536 T7 82,1% 11,6 phút 496 505 T8 82,7% 7,6 phút 369 371 T9 88,2% 4,4 phút 348 352 T10 79,7% -0,1 phút 543 547 T11 70,7% 20,1 phút 675 683 T12 72,1% 17,3 phút 642 671
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,1% 5.269 Trễ trên 15 phút 21,1% 1.438 Bị huỷ 1,8% 123 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 15 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 15 trong 15
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ 4C4904 GRU → BOG 658 79,6% 4C4903 BOG → GRU 656 73,2% AV0248 GRU → BOG 620 78,6% AV0184 GRU → BOG 607 72,8% AV0185 BOG → GRU 587 78,1% AV0161 BOG → GRU 560 82,0% AV0160 GRU → BOG 556 81,9% AV0249 BOG → GRU 531 81,2% 4C4907 BOG → GRU 487 88,6% 4C4908 GRU → BOG 463 68,8% AV0085 BOG → GRU 433 74,1% AV0086 GRU → BOG 426 85,8% G38241 BOG → GRU 49 91,8% G38240 GRU → BOG 44 74,4% AV0199 BOG → GRU 36 77,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 132 −63,7% 2 73,5% tháng 6/2026 205 −36,9% 2 85,9% tháng 5/2026 281 −20,8% 0 81,9% tháng 4/2026 263 −25,3% 7 77,9% tháng 3/2026 359 +21,3% 2 69,9% tháng 2/2026 317 +18,7% 4 62,5% tháng 1/2026 307 +0,0% 18 74,3% tháng 12/2025 335 +8,8% 18 71,0% tháng 11/2025 357 +12,3% 1 72,3% tháng 10/2025 337 +64,4% 2 76,9% tháng 9/2025 348 4 88,2% tháng 8/2025 369 2 82,7% tháng 7/2025 364 7 85,2% tháng 6/2025 325 4 83,1% tháng 5/2025 355 0 88,2% tháng 4/2025 352 3 88,6% tháng 3/2025 296 10 82,1% tháng 2/2025 267 9 82,0% tháng 1/2025 307 8 75,6% tháng 12/2024 308 11 73,4% tháng 11/2024 318 7 68,9% tháng 10/2024 205 2 84,4%