1.678 km · Nội địa

Val de Cães (BEL) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 123 chuyến bay khai thác giữa Val de Cães và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 95,9% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1154126▼ 18,2%
Tháng 2144116▼ 19,4%
Tháng 31231230,0%
Tháng 4124111▼ 10,5%
Tháng 5126120▼ 4,8%
Tháng 6122114▼ 6,6%
Tháng 7124123▼ 0,8%
Tháng 8127––
Tháng 9129––
Tháng 10131–đang tích luỹ
Tháng 11130––
Tháng 12129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)917833▼ 9,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,1%85,7%▲ 3,1%
Tháng 283,3%86,2%▲ 3,5%
Tháng 385,4%86,2%▲ 0,9%
Tháng 490,3%89,2%▼ 1,2%
Tháng 577,8%88,3%▲ 13,5%
Tháng 694,3%86,8%▼ 8,0%
Tháng 791,9%95,9%▲ 4,4%
Tháng 889,0%––
Tháng 992,2%––
Tháng 1089,3%–đang tích luỹ
Tháng 1187,7%––
Tháng 1282,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,6%88,3%▲ 2,0%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1410▲ 150,0%
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 86––
Tháng 92––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)712▲ 71,4%

Theo chiều bay

BEL → REC

Chuyến theo lịch
1.420
Chuyến khai thác
1.384
Bị huỷ
36 · 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ
88,7%

REC → BEL

Chuyến theo lịch
1.350
Chuyến khai thác
1.347
Bị huỷ
3 · 0,2%
Tỷ lệ đúng giờ
83,0%

BEL → REC và REC → BEL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.770 100,0% 85,9% 39

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-5,4phút · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất15,0phút06:00 ↔ 08:00
Chuyến bay ghi nhận2.770BEL–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,9% · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 79,7% · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,3% · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 87,0% · 602 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 79,5% · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -5,4 phút · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 9,6 phút · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 5,3 phút · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,5 phút · 602 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,8 phút · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1414
06:0096,9%-5,4 phút480482
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2121
08:0079,7%9,6 phút251253
09:0089,3%5,3 phút515515
10:00Chưa có số liệu———
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
13:00Chưa có số liệu———
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7289
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4854
17:0087,0%4,5 phút594602
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1011
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104105
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
22:0079,5%5,8 phút600601
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 85,6% · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,3% · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,7% · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,1% · 425 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,1% · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,1% · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,7% · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4,5 phút · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,6 phút · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,4 phút · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,1 phút · 425 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,9 phút · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,6 phút · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,1 phút · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai85,6%4,5 phút409409
Thứ Ba86,3%2,6 phút416425
Thứ Tư87,7%3,4 phút359362
Thứ Năm84,1%3,1 phút408425
Thứ Sáu85,1%6,9 phút402402
Thứ Bảy88,1%2,6 phút377384
Chủ Nhật84,7%4,1 phút360363

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 84,3% · 294 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,6% · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,8% · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,8% · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,9% · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,7% · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 93,9% · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,9% · 230 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,1% · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,9% · 279 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 4,4 phút · 294 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,6 phút · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,7 phút · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,8 phút · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,4 phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -2,6 phút · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 8,8 phút · 230 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,8 phút · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,1 phút · 279 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 230 · 230 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,3%4,4 phút280294
T284,6%4,6 phút260262
T385,8%2,7 phút246248
T489,8%3,8 phút235236
T582,9%6,2 phút246246
T690,7%2,4 phút236236
T793,9%-2,6 phút247247
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—127133
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—129131
T1079,9%8,8 phút224230
T1184,1%4,8 phút226228
T1278,9%8,1 phút275279

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 84,7% 2.346
  • Trễ trên 15 phút 13,9% 385
  • Bị huỷ 1,4% 39
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

7
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4432 REC → BEL 656 87,8%
AD4987 BEL → REC 645 90,7%
AD4433 BEL → REC 592 87,3%
AD4949 REC → BEL 564 78,9%
AD4541 REC → BEL 111 80,0%
AD6051 BEL → REC 100 83,8%
AD2041 BEL → REC 68 92,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 123 −0,8% 0 95,9%
tháng 6/2026 114 −6,6% 0 86,8%
tháng 5/2026 120 −4,8% 0 88,3%
tháng 4/2026 111 −10,5% 1 89,2%
tháng 3/2026 123 +0,0% 1 86,2%
tháng 2/2026 116 −19,4% 0 86,2%
tháng 1/2026 126 −18,2% 10 85,7%
tháng 12/2025 129 −11,6% 4 82,9%
tháng 11/2025 130 +35,4% 2 87,7%
tháng 10/2025 131 +40,9% 5 89,3%
tháng 9/2025 129 2 92,2%
tháng 8/2025 127 6 89,0%
tháng 7/2025 124 0 91,9%
tháng 6/2025 122 0 94,3%
tháng 5/2025 126 0 77,8%
tháng 4/2025 124 0 90,3%
tháng 3/2025 123 1 85,4%
tháng 2/2025 144 2 83,3%
tháng 1/2025 154 4 83,1%
tháng 12/2024 146 0 75,3%
tháng 11/2024 96 0 79,2%
tháng 10/2024 93 1 66,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…