Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 154 126 ▼ 18,2% Tháng 2 144 116 ▼ 19,4% Tháng 3 123 123 0,0% Tháng 4 124 111 ▼ 10,5% Tháng 5 126 120 ▼ 4,8% Tháng 6 122 114 ▼ 6,6% Tháng 7 124 123 ▼ 0,8% Tháng 8 127 – – Tháng 9 129 – – Tháng 10 131 – đang tích luỹ Tháng 11 130 – – Tháng 12 129 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 917 833 ▼ 9,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 83,1% 85,7% ▲ 3,1% Tháng 2 83,3% 86,2% ▲ 3,5% Tháng 3 85,4% 86,2% ▲ 0,9% Tháng 4 90,3% 89,2% ▼ 1,2% Tháng 5 77,8% 88,3% ▲ 13,5% Tháng 6 94,3% 86,8% ▼ 8,0% Tháng 7 91,9% 95,9% ▲ 4,4% Tháng 8 89,0% – – Tháng 9 92,2% – – Tháng 10 89,3% – đang tích luỹ Tháng 11 87,7% – – Tháng 12 82,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,6% 88,3% ▲ 2,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 4 10 ▲ 150,0% Tháng 2 2 0 ▼ 100,0% Tháng 3 1 1 0,0% Tháng 4 0 1 – Tháng 5 0 0 – Tháng 6 0 0 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 6 – – Tháng 9 2 – – Tháng 10 5 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 7 12 ▲ 71,4%
Theo chiều bay BEL → REC Chuyến theo lịch 1.420 Chuyến khai thác 1.384 Bị huỷ 36 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 88,7% REC → BEL Chuyến theo lịch 1.350 Chuyến khai thác 1.347 Bị huỷ 3 · 0,2% Tỷ lệ đúng giờ 83,0% BEL → REC và REC → BEL tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -5,4phút · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 15,0phút 06:00 ↔ 08:00
Chuyến bay ghi nhận 2.770 BEL–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 96,9% · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 79,7% · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 89,3% · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 87,0% · 602 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 79,5% · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,6 2,1 -5,4
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -5,4 phút · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 9,6 phút · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 5,3 phút · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 4,5 phút · 602 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 5,8 phút · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 602 301 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 482 · 482 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 21 · 21 chuyến ghi nhận · 21 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 72 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 48 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 602 · 602 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 105 · 105 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 601 · 601 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 06:00 96,9% -5,4 phút 480 482 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 21 21 08:00 79,7% 9,6 phút 251 253 09:00 89,3% 5,3 phút 515 515 10:00 Chưa có số liệu — — — 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 13:00 Chưa có số liệu — — — 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 72 89 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 48 54 17:00 87,0% 4,5 phút 594 602 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 11 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 104 105 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 1 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 22:00 79,5% 5,8 phút 600 601 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 85,6% · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,3% · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,7% · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,1% · 425 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,1% · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 88,1% · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,7% · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,9 3,5 0,0
Thứ Hai · 4,5 phút · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,6 phút · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,4 phút · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,1 phút · 425 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,9 phút · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,6 phút · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,1 phút · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 425 213 0
Thứ Hai · 409 · 409 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 416 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 425 · 425 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 384 · 384 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 363 · 363 chuyến ghi nhận · 360 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 85,6% 4,5 phút 409 409 Thứ Ba 86,3% 2,6 phút 416 425 Thứ Tư 87,7% 3,4 phút 359 362 Thứ Năm 84,1% 3,1 phút 408 425 Thứ Sáu 85,1% 6,9 phút 402 402 Thứ Bảy 88,1% 2,6 phút 377 384 Chủ Nhật 84,7% 4,1 phút 360 363
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 84,3% · 294 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,6% · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,8% · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,8% · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,9% · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 90,7% · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 93,9% · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,9% · 230 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,1% · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,9% · 279 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,8 3,1 -2,6
T1 · 4,4 phút · 294 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 4,6 phút · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,7 phút · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 3,8 phút · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,4 phút · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -2,6 phút · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 131 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 8,8 phút · 230 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,8 phút · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,1 phút · 279 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 294 147 0
T1 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 280 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 235 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 247 · 247 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 133 · 133 chuyến ghi nhận · 127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 131 · 131 chuyến ghi nhận · 129 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 230 · 230 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 226 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 275 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 84,3% 4,4 phút 280 294 T2 84,6% 4,6 phút 260 262 T3 85,8% 2,7 phút 246 248 T4 89,8% 3,8 phút 235 236 T5 82,9% 6,2 phút 246 246 T6 90,7% 2,4 phút 236 236 T7 93,9% -2,6 phút 247 247 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 127 133 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 131 T10 79,9% 8,8 phút 224 230 T11 84,1% 4,8 phút 226 228 T12 78,9% 8,1 phút 275 279
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 84,7% 2.346 Trễ trên 15 phút 13,9% 385 Bị huỷ 1,4% 39 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 7 Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4432 REC → BEL 656 87,8% AD4987 BEL → REC 645 90,7% AD4433 BEL → REC 592 87,3% AD4949 REC → BEL 564 78,9% AD4541 REC → BEL 111 80,0% AD6051 BEL → REC 100 83,8% AD2041 BEL → REC 68 92,5%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 123 −0,8% 0 95,9% tháng 6/2026 114 −6,6% 0 86,8% tháng 5/2026 120 −4,8% 0 88,3% tháng 4/2026 111 −10,5% 1 89,2% tháng 3/2026 123 +0,0% 1 86,2% tháng 2/2026 116 −19,4% 0 86,2% tháng 1/2026 126 −18,2% 10 85,7% tháng 12/2025 129 −11,6% 4 82,9% tháng 11/2025 130 +35,4% 2 87,7% tháng 10/2025 131 +40,9% 5 89,3% tháng 9/2025 129 2 92,2% tháng 8/2025 127 6 89,0% tháng 7/2025 124 0 91,9% tháng 6/2025 122 0 94,3% tháng 5/2025 126 0 77,8% tháng 4/2025 124 0 90,3% tháng 3/2025 123 1 85,4% tháng 2/2025 144 2 83,3% tháng 1/2025 154 4 83,1% tháng 12/2024 146 0 75,3% tháng 11/2024 96 0 79,2% tháng 10/2024 93 1 66,7%