830 km · Nội địa

Hartsfield-Jackson Atlanta (ATL) – Norfolk (ORF)

Tháng 7/2026 có 562 chuyến bay khai thác giữa Hartsfield-Jackson Atlanta và Norfolk, tính cả hai chiều; 70,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1369398▲ 7,9%
Tháng 2380393▲ 3,4%
Tháng 3449446▼ 0,7%
Tháng 4435465▲ 6,9%
Tháng 5492530▲ 7,7%
Tháng 6497521▲ 4,8%
Tháng 7520562▲ 8,1%
Tháng 8522––
Tháng 9506––
Tháng 10534–đang tích luỹ
Tháng 11454––
Tháng 12461––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.1423.315▲ 5,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,7%86,9%▲ 5,1%
Tháng 278,2%87,8%▲ 12,3%
Tháng 381,5%82,5%▲ 1,2%
Tháng 482,5%91,6%▲ 11,0%
Tháng 575,6%76,6%▲ 1,3%
Tháng 670,2%83,7%▲ 19,2%
Tháng 769,6%70,8%▲ 1,7%
Tháng 880,5%––
Tháng 990,1%––
Tháng 1082,4%–đang tích luỹ
Tháng 1182,6%––
Tháng 1276,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,2%82,8%▲ 7,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 11922▲ 15,8%
Tháng 282▼ 75,0%
Tháng 3012–
Tháng 4990,0%
Tháng 504–
Tháng 695▼ 44,4%
Tháng 768▲ 33,3%
Tháng 86––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 1214––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5162▲ 21,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Delta Air Lines 92,8%
  2. Frontier Airlines 7,2%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ATL → ORF

Chuyến theo lịch
5.119
Chuyến khai thác
5.053
Bị huỷ
66 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
79,5%

ORF → ATL

Chuyến theo lịch
5.120
Chuyến khai thác
5.045
Bị huỷ
75 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
81,9%

ATL → ORF và ORF → ATL tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Delta Air Lines DL 9.498 92,8% 81,3% 130
Frontier Airlines F9 741 7,2% 73,0% 11

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:003,1phút · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất19,9phút07:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận10.239ATL–ORF

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,5% · 598 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,3% · 543 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,2% · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 88,3% · 696 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 84,5% · 660 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,9% · 687 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 86,4% · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,5% · 808 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,4% · 707 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 82,6% · 285 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,9% · 777 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 73,8% · 485 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,5% · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 68,9% · 629 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,0% · 625 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 70,2% · 304 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 79,4% · 549 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 6,2 phút · 598 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 8,7 phút · 543 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3,1 phút · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,2 phút · 696 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 6,5 phút · 660 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,9 phút · 687 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 6,5 phút · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,9 phút · 808 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 10,7 phút · 707 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 8,5 phút · 285 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 15,0 phút · 777 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 21,8 phút · 485 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 15,7 phút · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 23,0 phút · 629 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 18,2 phút · 625 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 18,9 phút · 304 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 16,4 phút · 549 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 598 · 598 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 532 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 640 · 640 chuyến ghi nhận · 628 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 696 · 696 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 799 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 707 · 707 chuyến ghi nhận · 698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 777 · 777 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 544 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 629 · 629 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 617 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 304 · 304 chuyến ghi nhận · 302 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 174 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 549 · 549 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,5%6,2 phút588598
06:0089,3%8,7 phút532543
07:0091,2%3,1 phút628640
08:0088,3%7,2 phút685696
09:0084,5%6,5 phút651660
10:0086,9%4,9 phút674687
11:0086,4%6,5 phút435439
12:0082,5%9,9 phút799808
13:0079,4%10,7 phút698707
14:0082,6%8,5 phút281285
15:0074,9%15,0 phút773777
16:0073,8%21,8 phút481485
17:0074,5%15,7 phút544548
18:0068,9%23,0 phút617629
19:0069,0%18,2 phút617625
20:0070,2%18,9 phút302304
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—174176
22:0079,4%16,4 phút539549
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8083

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,3% · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,6% · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,7% · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,2% · 1.534 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,6% · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,5% · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,9% · 1.541 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 14,1 phút · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,5 phút · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,8 phút · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 8,9 phút · 1.534 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 11,4 phút · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 14,8 phút · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 17,4 phút · 1.541 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.587 · 1.587 chuyến ghi nhận · 1.561 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.384 · 1.384 chuyến ghi nhận · 1.378 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.377 · 1.377 chuyến ghi nhận · 1.364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.534 · 1.534 chuyến ghi nhận · 1.526 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.572 · 1.572 chuyến ghi nhận · 1.545 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.244 · 1.244 chuyến ghi nhận · 1.211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.541 · 1.541 chuyến ghi nhận · 1.513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,3%14,1 phút1.5611.587
Thứ Ba85,6%7,5 phút1.3781.384
Thứ Tư86,7%7,8 phút1.3641.377
Thứ Năm82,2%8,9 phút1.5261.534
Thứ Sáu81,6%11,4 phút1.5451.572
Thứ Bảy79,5%14,8 phút1.2111.244
Chủ Nhật72,9%17,4 phút1.5131.541

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,9% · 808 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 83,1% · 783 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,0% · 907 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 87,2% · 918 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 76,1% · 1.026 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,1% · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,2% · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 80,5% · 528 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 90,1% · 506 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 84,9% · 836 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 84,2% · 890 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 76,9% · 909 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 12,8 phút · 808 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 9,4 phút · 783 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 10,0 phút · 907 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,5 phút · 918 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,2 phút · 1.026 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,2 phút · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,6 phút · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 11,2 phút · 528 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 2,3 phút · 506 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,5 phút · 836 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 7,3 phút · 890 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 11,9 phút · 909 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 808 · 808 chuyến ghi nhận · 767 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 783 · 783 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 907 · 907 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 918 · 918 chuyến ghi nhận · 900 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.026 · 1.026 chuyến ghi nhận · 1.022 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.032 · 1.032 chuyến ghi nhận · 1.018 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.096 · 1.096 chuyến ghi nhận · 1.082 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 528 · 528 chuyến ghi nhận · 522 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 836 · 836 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 890 · 890 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 909 · 909 chuyến ghi nhận · 895 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,9%12,8 phút767808
T283,1%9,4 phút773783
T382,0%10,0 phút895907
T487,2%7,5 phút900918
T576,1%15,2 phút1.0221.026
T677,1%15,2 phút1.0181.032
T770,2%22,6 phút1.0821.096
T880,5%11,2 phút522528
T990,1%2,3 phút506506
T1084,9%7,5 phút834836
T1184,2%7,3 phút884890
T1276,9%11,9 phút895909

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,6% 8.151
  • Trễ trên 15 phút 19,0% 1.947
  • Bị huỷ 1,4% 141
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

28
28 trong 28
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2755 ORF → ATL 654 84,2%
DL2755 ATL → ORF 654 87,9%
DL1364 ORF → ATL 651 90,1%
DL2329 ATL → ORF 647 73,5%
DL2984 ATL → ORF 622 72,9%
DL2338 ATL → ORF 616 78,6%
DL2925 ATL → ORF 605 85,6%
DL1346 ATL → ORF 586 76,1%
DL1338 ORF → ATL 559 88,6%
DL1336 ORF → ATL 552 89,3%
DL2925 ORF → ATL 541 77,9%
DL2329 ORF → ATL 487 67,1%
DL1336 ATL → ORF 483 92,6%
F993071 ORF → ATL 371 73,4%
F993072 ATL → ORF 370 72,6%
DL2966 ORF → ATL 308 91,8%
DL1430 ORF → ATL 284 91,0%
DL1051 ORF → ATL 194 74,1%
DL1051 ATL → ORF 193 81,8%
DL2731 ATL → ORF 187 66,5%
DL1346 ORF → ATL 185 63,7%
DL1101 ATL → ORF 86 76,7%
DL1101 ORF → ATL 86 64,0%
DL2926 ORF → ATL 59 69,5%
DL956 ORF → ATL 51 71,4%
DL956 ATL → ORF 39 71,1%
DL327 ORF → ATL 36 97,2%
DL559 ORF → ATL 32 62,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 562 +8,1% 8 70,8%
tháng 6/2026 521 +4,8% 5 83,7%
tháng 5/2026 530 +7,7% 4 76,6%
tháng 4/2026 465 +6,9% 9 91,6%
tháng 3/2026 446 −0,7% 12 82,5%
tháng 2/2026 393 +3,4% 2 87,8%
tháng 1/2026 398 +7,9% 22 86,9%
tháng 12/2025 461 +6,2% 14 76,4%
tháng 11/2025 454 +5,6% 6 82,6%
tháng 10/2025 534 +78,0% 2 82,4%
tháng 9/2025 506 0 90,1%
tháng 8/2025 522 6 80,5%
tháng 7/2025 520 6 69,6%
tháng 6/2025 497 9 70,2%
tháng 5/2025 492 0 75,6%
tháng 4/2025 435 9 82,5%
tháng 3/2025 449 0 81,5%
tháng 2/2025 380 8 78,2%
tháng 1/2025 369 19 82,7%
tháng 12/2024 434 0 77,4%
tháng 11/2024 430 0 85,8%
tháng 10/2024 300 0 89,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…