F93072
F93072 của Frontier Airlines bay Atlanta – Norfolk. Trong 370 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,6%trên 370 chuyến
- Chậm trung bình17,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 287,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,4%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 16 | ▲ 77,8% |
| Tháng 2 | 12 | 16 | ▲ 33,3% |
| Tháng 3 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 4 | 14 | 21 | ▲ 50,0% |
| Tháng 5 | 18 | 31 | ▲ 72,2% |
| Tháng 6 | 10 | 30 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 8 | 31 | ▲ 287,5% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 17 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 88 | 163 | ▲ 85,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 60,0% | ▼ 31,4% |
| Tháng 2 | 41,7% | 56,3% | ▲ 35,0% |
| Tháng 3 | 82,4% | 70,6% | ▼ 14,3% |
| Tháng 4 | 71,4% | 85,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 50,0% | 61,3% | ▲ 22,6% |
| Tháng 6 | 70,0% | 86,7% | ▲ 23,8% |
| Tháng 7 | 87,5% | 83,3% | ▼ 4,8% |
| Tháng 8 | 76,9% | – | – |
| Tháng 9 | 76,5% | – | – |
| Tháng 10 | 76,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,3% | – | – |
| Tháng 12 | 58,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,1% | 72,0% | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,6% 365
- Bị huỷ 1,4% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL ORF Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Norfolk | 830 | 17,5 phút | 72,6% | 370 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 8 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 16 | 15 | 60,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 18 | 17 | 70,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |