DL1346
DL1346 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Norfolk. Trong 895 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 895 chuyến
- Chậm trung bình14,9 phút
- Tháng 7/202645▼ 2,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57 | 31 | ▼ 45,6% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 59 | 49 | ▼ 16,9% |
| Tháng 4 | 41 | 38 | ▼ 7,3% |
| Tháng 5 | 31 | 45 | ▲ 45,2% |
| Tháng 6 | 42 | 32 | ▼ 23,8% |
| Tháng 7 | 46 | 45 | ▼ 2,2% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 36 | – | – |
| Tháng 10 | 47 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 332 | 268 | ▼ 19,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,5% | 86,2% | ▲ 25,8% |
| Tháng 2 | 76,8% | 92,9% | ▲ 20,9% |
| Tháng 3 | 83,1% | 77,6% | ▼ 6,6% |
| Tháng 4 | 80,5% | 91,7% | ▲ 13,9% |
| Tháng 5 | 71,0% | 57,8% | ▼ 18,6% |
| Tháng 6 | 48,8% | 78,1% | ▲ 60,2% |
| Tháng 7 | 52,2% | 57,8% | ▲ 10,8% |
| Tháng 8 | 68,9% | – | – |
| Tháng 9 | 88,9% | – | – |
| Tháng 10 | 70,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 67,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,7% | 77,4% | ▲ 12,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 4 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 885
- Bị huỷ 1,1% 10
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL ORF Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Norfolk | 830 | 12,5 phút | 76,1% | 586 |
| ORF ATL Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 830 | 21,9 phút | 63,7% | 185 |
| FLL ATL Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 936 | 20,0 phút | 72,1% | 62 |
| ATL FLL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 936 | 11,7 phút | 76,7% | 62 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 57 | 54 | 68,5% | 3 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 83,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 80,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 42 | 41 | 48,8% | 1 |
| tháng 7/2025 | 46 | 46 | 52,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 45 | 45 | 68,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 36 | 36 | 88,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 47 | 47 | 70,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 36 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 40 | 40 | 67,5% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 49 | 49 | 77,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 38 | 36 | 91,7% | 2 |
| tháng 5/2026 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |