WN539
WN539 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – New York. Trong 681 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ70,0%trên 681 chuyến
- Chậm trung bình16,4 phút
- Tháng 7/202638▲ 8,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,6%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 31 | ▲ 244,4% |
| Tháng 2 | 4 | 35 | ▲ 775,0% |
| Tháng 3 | 27 | 43 | ▲ 59,3% |
| Tháng 4 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 5 | 32 | 30 | ▼ 6,3% |
| Tháng 6 | 34 | 38 | ▲ 11,8% |
| Tháng 7 | 35 | 38 | ▲ 8,6% |
| Tháng 8 | 43 | – | – |
| Tháng 9 | 43 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 171 | 247 | ▲ 44,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 77,8% | 89,7% | ▲ 15,3% |
| Tháng 2 | 75,0% | 85,7% | ▲ 14,3% |
| Tháng 3 | 96,3% | 81,4% | ▼ 15,5% |
| Tháng 4 | 79,3% | 71,9% | ▼ 9,4% |
| Tháng 5 | 68,8% | 56,7% | ▼ 17,6% |
| Tháng 6 | 58,8% | 39,5% | ▼ 32,9% |
| Tháng 7 | 47,1% | 39,5% | ▼ 16,1% |
| Tháng 8 | 65,1% | – | – |
| Tháng 9 | 58,1% | – | – |
| Tháng 10 | 51,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,9% | – | – |
| Tháng 12 | 69,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,9% | 66,3% | ▼ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 2 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,4% 677
- Bị huỷ 0,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI LGA Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay LaGuardia | 1.778 | 15,1 phút | 78,3% | 60 |
| IND LAS Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Harry Reid | 2.553 | 10,4 phút | 91,5% | 59 |
| BNA IND Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Indianapolis | 401 | 37,6 phút | 34,5% | 58 |
| BNA BDL Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Bradley | 1.368 | 13,1 phút | 63,2% | 57 |
| BNA LAX Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.886 | 3,4 phút | 90,5% | 44 |
| LAS SBA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay Santa Barbara | 464 | 26,8 phút | 47,6% | 43 |
| DEN SMF Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Sacramento | 1.460 | 25,6 phút | 61,9% | 42 |
| SMF PDX Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay quốc tế Portland | 771 | 26,2 phút | 61,5% | 39 |
| AUS BNA Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Nashville | 1.215 | -0,3 phút | 93,8% | 33 |
| AUS BWI Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.156 | 21,8 phút | 51,6% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 79,3% | 1 |
| tháng 5/2025 | 32 | 32 | 68,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 58,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 35 | 34 | 47,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 43 | 43 | 65,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 43 | 43 | 58,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 51,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 89,7% | 2 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 43 | 43 | 81,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 71,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 38 | 38 | 39,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 38 | 38 | 39,5% | 0 |