WN2593
WN2593 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 26 đường bay, nhiều nhất là New York – Houston. Trong 493 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,9%trên 493 chuyến
- Chậm trung bình17,3 phút
- Tháng 7/202654▲ 217,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này26
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 3 | ▼ 62,5% |
| Tháng 2 | 10 | 3 | ▼ 70,0% |
| Tháng 3 | 9 | 11 | ▲ 22,2% |
| Tháng 4 | 30 | 34 | ▲ 13,3% |
| Tháng 5 | 35 | 39 | ▲ 11,4% |
| Tháng 6 | 21 | 52 | ▲ 147,6% |
| Tháng 7 | 17 | 54 | ▲ 217,6% |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 39 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 11 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 130 | 196 | ▲ 50,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,5% | 100,0% | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 70,0% | 66,7% | ▼ 4,8% |
| Tháng 3 | 77,8% | 54,6% | ▼ 29,9% |
| Tháng 4 | 86,7% | 84,9% | ▼ 2,1% |
| Tháng 5 | 82,9% | 74,4% | ▼ 10,3% |
| Tháng 6 | 95,2% | 12,0% | ▼ 87,4% |
| Tháng 7 | 94,1% | 11,1% | ▼ 88,2% |
| Tháng 8 | 97,4% | – | – |
| Tháng 9 | 97,4% | – | – |
| Tháng 10 | 89,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 72,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,9% | 57,6% | ▼ 32,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 3 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 489
- Bị huỷ 0,8% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PIT MDW Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 646 | 2,8 phút | 98,3% | 58 |
| LGA HOU Sân bay LaGuardia – Sân bay William P. Hobby | 2.295 | 3,7 phút | 89,5% | 58 |
| DCA AUS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 2.114 | 59,0 phút | 10,2% | 49 |
| SMF LGB Sân bay quốc tế Sacramento – Sân bay Long Beach | 624 | 6,0 phút | 85,7% | 42 |
| LGB PHX Sân bay Long Beach – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 570 | 7,2 phút | 86,8% | 38 |
| DEN MCI Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Kansas City | 855 | 3,1 phút | 94,4% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 10 | 10 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 95,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 38 | 38 | 97,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 97,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 39 | 38 | 89,5% | 1 |
| tháng 11/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 11 | 11 | 72,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 11 | 11 | 54,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 34 | 33 | 84,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 39 | 39 | 74,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 50 | 12,0% | 2 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 11,1% | 0 |