WN2391
WN2391 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 28 đường bay, nhiều nhất là St Louis – Los Angeles. Trong 595 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 595 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 7/202619▼ 38,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,3%
- Các chặng mang số hiệu này28
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9 | 33 | ▲ 266,7% |
| Tháng 2 | 19 | 18 | ▼ 5,3% |
| Tháng 3 | 29 | 19 | ▼ 34,5% |
| Tháng 4 | 36 | 30 | ▼ 16,7% |
| Tháng 5 | 39 | 36 | ▼ 7,7% |
| Tháng 6 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 7 | 31 | 19 | ▼ 38,7% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 52 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 36 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 194 | 173 | ▼ 10,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 88,9% | 81,8% | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 79,0% | 94,4% | ▲ 19,6% |
| Tháng 3 | 82,8% | 36,8% | ▼ 55,5% |
| Tháng 4 | 94,4% | 90,0% | ▼ 4,7% |
| Tháng 5 | 64,1% | 86,1% | ▲ 34,3% |
| Tháng 6 | 48,4% | 17,7% | ▼ 63,5% |
| Tháng 7 | 54,8% | 47,4% | ▼ 13,6% |
| Tháng 8 | 76,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,4% | – | – |
| Tháng 10 | 64,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 70,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,2% | 64,9% | ▼ 11,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,7% 593
- Bị huỷ 0,3% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| STL LAX Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Los Angeles | 2.557 | 26,3 phút | 45,9% | 61 |
| PHX SNA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay John Wayne | 544 | 11,9 phút | 75,4% | 57 |
| OKC PHX Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.338 | 13,2 phút | 77,8% | 55 |
| MCI HOU Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay William P. Hobby | 1.075 | 3,2 phút | 85,1% | 47 |
| STL DSM Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Des Moines | 417 | 6,5 phút | 83,3% | 42 |
| PHX SAN Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Diego | 489 | 10,0 phút | 75,7% | 37 |
| LAX DEN Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Denver | 1.385 | 23,6 phút | 27,3% | 34 |
| BWI STL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.185 | 5,2 phút | 81,8% | 33 |
| HOU OMA Sân bay William P. Hobby – Sân bay Eppley | 1.298 | -0,9 phút | 100,0% | 32 |
| DSM LAS Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Harry Reid | 1.953 | 5,4 phút | 81,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 39 | 39 | 64,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 76,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 52 | 52 | 90,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 36 | 35 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 70,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 33 | 33 | 81,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 19 | 19 | 36,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 17 | 17,7% | 1 |
| tháng 7/2026 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |