WN1110
WN1110 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 46 đường bay, nhiều nhất là Kansas City – Phoenix. Trong 850 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 850 chuyến
- Chậm trung bình14,3 phút
- Tháng 7/202659▲ 90,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này46
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 29 | 53 | ▲ 82,8% |
| Tháng 2 | 26 | 34 | ▲ 30,8% |
| Tháng 3 | 49 | 33 | ▼ 32,7% |
| Tháng 4 | 55 | 30 | ▼ 45,5% |
| Tháng 5 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 6 | 34 | 53 | ▲ 55,9% |
| Tháng 7 | 31 | 59 | ▲ 90,3% |
| Tháng 8 | 38 | – | – |
| Tháng 9 | 39 | – | – |
| Tháng 10 | 15 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 49 | – | – |
| Tháng 12 | 54 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 280 | 293 | ▲ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,3% | 73,5% | ▼ 17,7% |
| Tháng 2 | 80,8% | 79,4% | ▼ 1,7% |
| Tháng 3 | 55,1% | 28,1% | ▼ 48,9% |
| Tháng 4 | 89,1% | 76,7% | ▼ 13,9% |
| Tháng 5 | 73,2% | 90,3% | ▲ 23,4% |
| Tháng 6 | 55,9% | 88,7% | ▲ 58,7% |
| Tháng 7 | 61,3% | 79,7% | ▲ 30,0% |
| Tháng 8 | 73,7% | – | – |
| Tháng 9 | 59,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | 53,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,1% | 73,8% | ▲ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 843
- Bị huỷ 0,8% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCI PHX Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.677 | 8,7 phút | 85,9% | 93 |
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | 20,2 phút | 54,1% | 61 |
| BWI DAL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay Dallas Love | 1.942 | 3,8 phút | 89,7% | 58 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 20,6 phút | 66,7% | 42 |
| OMA DCA Sân bay Eppley – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.624 | 6,2 phút | 85,7% | 42 |
| SAV BWI Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 884 | 1,6 phút | 97,6% | 41 |
| BWI STL Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis | 1.185 | 10,9 phút | 78,1% | 41 |
| BWI BUF Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Buffalo Niagara | 453 | 38,0 phút | 21,9% | 33 |
| DEN OMA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay Eppley | 758 | 8,0 phút | 84,4% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 16 | 16 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 34 | 34 | 64,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 29 | 28 | 89,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 49 | 49 | 55,1% | 0 |
| tháng 4/2025 | 55 | 55 | 89,1% | 0 |
| tháng 5/2025 | 56 | 56 | 73,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 34 | 34 | 55,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 38 | 38 | 73,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 39 | 39 | 59,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 15 | 15 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 49 | 48 | 81,3% | 1 |
| tháng 12/2025 | 54 | 54 | 53,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 53 | 49 | 73,5% | 4 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 79,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 33 | 32 | 28,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 53 | 53 | 88,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 59 | 59 | 79,7% | 0 |