OO5008
OO5008 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Oklahoma City. Trong 743 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 743 chuyến
- Chậm trung bình12,6 phút
- Tháng 7/202660▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 61 | ▲ 6.000,0% |
| Tháng 2 | 14 | 56 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 30 | 62 | ▲ 106,7% |
| Tháng 4 | 57 | 60 | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 34 | 40 | ▲ 17,6% |
| Tháng 6 | 30 | – | – |
| Tháng 7 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 57 | – | – |
| Tháng 10 | 10 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 59 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 74,6% | ▼ 25,4% |
| Tháng 2 | 71,4% | 89,3% | ▲ 25,0% |
| Tháng 3 | 76,7% | 85,5% | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 77,2% | 90,0% | ▲ 16,6% |
| Tháng 5 | 82,4% | 85,0% | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 62,1% | – | – |
| Tháng 7 | 62,1% | 75,4% | ▲ 21,5% |
| Tháng 8 | 73,9% | – | – |
| Tháng 9 | 93,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,4% | – | – |
| Tháng 12 | 83,1% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 735
- Bị huỷ 1,1% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 19/1/2025 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 57 | 77,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 82,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 8/2025 | 24 | 23 | 73,9% | 1 |
| tháng 9/2025 | 57 | 57 | 93,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 59 | 59 | 83,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 61 | 59 | 74,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 85,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 60 | 57 | 75,4% | 3 |