OO3723
OO3723 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là New York – Milwaukee. Trong 602 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 82,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,0%trên 602 chuyến
- Chậm trung bình15,9 phút
- Tháng 5/202612▼ 53,8%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 28 | 55 | ▲ 96,4% |
| Tháng 4 | 14 | 60 | ▲ 328,6% |
| Tháng 5 | 26 | 12 | ▼ 53,8% |
| Tháng 6 | 11 | – | – |
| Tháng 7 | 56 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 20 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 44 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 127 | 186 | ▲ 46,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,0% | 96,6% | ▲ 37,9% |
| Tháng 2 | 89,3% | 96,3% | ▲ 7,9% |
| Tháng 3 | 75,0% | 67,3% | ▼ 10,3% |
| Tháng 4 | 78,6% | 86,7% | ▲ 10,3% |
| Tháng 5 | 88,5% | 100,0% | ▲ 13,0% |
| Tháng 6 | 81,8% | – | – |
| Tháng 7 | 58,9% | – | – |
| Tháng 8 | 82,3% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,9% | – | – |
| Tháng 12 | 61,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 80,3% | 89,4% | ▲ 11,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 594
- Bị huỷ 1,3% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 6/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 14 | 14 | 78,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 56 | 56 | 58,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 44 | 42 | 92,9% | 2 |
| tháng 12/2025 | 14 | 13 | 61,5% | 1 |
| tháng 1/2026 | 31 | 29 | 96,6% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 96,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 55 | 55 | 67,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |