OO3666
OO3666 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Grand Forks. Trong 677 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,3%trên 677 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/202662
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 4 | ▼ 87,1% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 53 | – | – |
| Tháng 4 | 56 | – | – |
| Tháng 5 | 37 | – | – |
| Tháng 6 | 7 | 46 | ▲ 557,1% |
| Tháng 7 | – | 62 | – |
| Tháng 8 | 42 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 50,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | 70,4% | – | – |
| Tháng 3 | 82,7% | – | – |
| Tháng 4 | 87,5% | – | – |
| Tháng 5 | 86,5% | – | – |
| Tháng 6 | 85,7% | 76,1% | ▼ 11,2% |
| Tháng 7 | – | 84,5% | – |
| Tháng 8 | 81,0% | – | – |
| Tháng 9 | 63,3% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 91,2% | – | – |
| Tháng 12 | 57,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 1 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 4 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 665
- Bị huỷ 1,8% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
11Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 3/2025 | 53 | 52 | 82,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 37 | 37 | 86,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 42 | 42 | 81,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 63,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 91,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 50 | 47 | 57,5% | 3 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 46 | 46 | 76,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 58 | 84,5% | 4 |