232 km · Nội địa

Duluth (DLH) – Minneapolis−Saint Paul (MSP)

Tháng 7/2026 có 238 chuyến bay khai thác giữa Duluth và Minneapolis−Saint Paul, tính cả hai chiều; 81,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1176107▼ 39,2%
Tháng 2168202▲ 20,2%
Tháng 3222185▼ 16,7%
Tháng 4172214▲ 24,4%
Tháng 5170244▲ 43,5%
Tháng 6177240▲ 35,6%
Tháng 7197238▲ 20,8%
Tháng 8182––
Tháng 9195––
Tháng 10143–đang tích luỹ
Tháng 11189––
Tháng 12210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.2821.430▲ 11,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,3%67,3%▼ 17,2%
Tháng 289,9%82,7%▼ 8,0%
Tháng 390,1%74,1%▼ 17,8%
Tháng 494,2%79,0%▼ 16,1%
Tháng 595,9%89,8%▼ 6,4%
Tháng 684,7%82,9%▼ 2,1%
Tháng 788,8%81,5%▼ 8,2%
Tháng 880,8%––
Tháng 988,2%––
Tháng 1093,7%–đang tích luỹ
Tháng 1187,8%––
Tháng 1265,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,3%79,6%▼ 10,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 104–
Tháng 2010–
Tháng 3213▲ 550,0%
Tháng 402–
Tháng 500–
Tháng 602–
Tháng 7010–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1116––
Tháng 127––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)241▲ 1.950,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 99,6%
  2. Delta Air Lines 0,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

DLH → MSP

Chuyến theo lịch
2.131
Chuyến khai thác
2.094
Bị huỷ
37 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
85,6%

MSP → DLH

Chuyến theo lịch
2.132
Chuyến khai thác
2.095
Bị huỷ
37 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
83,3%

DLH → MSP và MSP → DLH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 4.247 99,6% 84,4% 74
Delta Air Lines DL 16 0,4% 81,3% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:001,7phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất20,8phút09:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận4.263DLH–MSP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 90,1% · 628 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,8% · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 94,2% · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 86,7% · 462 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 82,9% · 215 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 87,0% · 269 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 78,8% · 504 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 79,3% · 487 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 80,3% · 323 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 82,0% · 413 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 84,8% · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 11,5 phút · 628 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 8,7 phút · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1,7 phút · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 6,7 phút · 462 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 10,4 phút · 215 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 6,6 phút · 269 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 15,2 phút · 504 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 16,9 phút · 487 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 15,0 phút · 323 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 38 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 22,5 phút · 413 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 20,8 phút · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 628 · 628 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 269 · 269 chuyến ghi nhận · 262 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 87 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 487 · 487 chuyến ghi nhận · 482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 16 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 38 · 38 chuyến ghi nhận · 35 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0090,1%11,5 phút616628
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9193
08:0084,8%8,7 phút230236
09:0094,2%1,7 phút240240
10:0086,7%6,7 phút452462
11:0082,9%10,4 phút211215
12:0087,0%6,6 phút262269
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8788
14:0078,8%15,2 phút500504
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2929
16:0079,3%16,9 phút482487
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1616
18:0080,3%15,0 phút315323
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3538
20:00Chưa có số liệu———
21:0082,0%22,5 phút406413
22:0084,8%20,8 phút211216
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 83,6% · 619 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,6% · 615 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,8% · 612 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 85,2% · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 81,9% · 618 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 85,8% · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 86,3% · 617 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 15,2 phút · 619 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 17,4 phút · 615 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,4 phút · 612 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,3 phút · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,5 phút · 618 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 9,0 phút · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 8,0 phút · 617 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 612 · 612 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 610 · 610 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 572 · 572 chuyến ghi nhận · 563 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,6%15,2 phút616619
Thứ Ba83,6%17,4 phút609615
Thứ Tư84,8%12,4 phút600612
Thứ Năm85,2%12,3 phút595610
Thứ Sáu81,9%14,5 phút606618
Thứ Bảy85,8%9,0 phút563572
Chủ Nhật86,3%8,0 phút600617

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 76,0% · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 86,0% · 380 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 82,8% · 422 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 85,8% · 388 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 92,3% · 414 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 83,7% · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 84,8% · 445 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 94,8% · 287 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 90,0% · 415 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 69,1% · 429 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 28,7 phút · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,9 phút · 380 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 17,8 phút · 422 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,1 phút · 388 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1,4 phút · 414 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 10,8 phút · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 13,0 phút · 445 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 0,5 phút · 287 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 4,1 phút · 415 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 34,3 phút · 429 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 422 · 422 chuyến ghi nhận · 407 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 388 · 388 chuyến ghi nhận · 386 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 419 · 419 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 445 · 445 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 182 · 182 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 195 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 287 · 287 chuyến ghi nhận · 287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 399 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 429 · 429 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,0%28,7 phút283287
T286,0%11,9 phút370380
T382,8%17,8 phút407422
T485,8%7,1 phút386388
T592,3%1,4 phút414414
T683,7%10,8 phút417419
T784,8%13,0 phút435445
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—182182
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—195195
T1094,8%0,5 phút287287
T1190,0%4,1 phút399415
T1269,1%34,3 phút414429

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 83,0% 3.537
  • Trễ trên 15 phút 15,3% 652
  • Bị huỷ 1,7% 74
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

31
31 trong 31
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO3930 DLH → MSP 555 90,5%
OO3686 MSP → DLH 408 87,3%
OO3922 DLH → MSP 366 84,1%
OO3686 DLH → MSP 360 86,7%
OO3922 MSP → DLH 303 87,0%
OO3912 MSP → DLH 244 79,0%
OO3907 MSP → DLH 194 83,7%
OO4090 MSP → DLH 184 84,1%
OO3912 DLH → MSP 121 80,8%
OO4150 MSP → DLH 67 87,9%
OO3971 MSP → DLH 66 75,0%
OO3972 DLH → MSP 65 84,1%
OO3733 MSP → DLH 61 83,6%
OO3666 MSP → DLH 54 80,8%
OO3666 DLH → MSP 54 80,8%
OO4150 DLH → MSP 51 80,0%
OO4455 MSP → DLH 51 68,8%
OO3965 MSP → DLH 40 77,5%
OO3965 DLH → MSP 39 68,4%
OO3765 MSP → DLH 37 70,3%
OO3765 DLH → MSP 37 70,3%
OO3947 MSP → DLH 36 85,7%
OO4118 MSP → DLH 36 71,4%
OO4118 DLH → MSP 36 65,7%
OO3679 MSP → DLH 35 85,7%
OO3679 DLH → MSP 35 82,9%
OO3577 DLH → MSP 31 93,6%
OO3577 MSP → DLH 31 87,1%
OO3724 MSP → DLH 31 90,3%
OO3848 DLH → MSP 31 93,6%
OO3868 DLH → MSP 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 238 +20,8% 10 81,5%
tháng 6/2026 240 +35,6% 2 82,9%
tháng 5/2026 244 +43,5% 0 89,8%
tháng 4/2026 214 +24,4% 2 79,0%
tháng 3/2026 185 −16,7% 13 74,1%
tháng 2/2026 202 +20,2% 10 82,7%
tháng 1/2026 107 −39,2% 4 67,3%
tháng 12/2025 210 +2,9% 7 65,2%
tháng 11/2025 189 −10,0% 16 87,8%
tháng 10/2025 143 −0,7% 0 93,7%
tháng 9/2025 195 0 88,2%
tháng 8/2025 182 0 80,8%
tháng 7/2025 197 0 88,8%
tháng 6/2025 177 0 84,7%
tháng 5/2025 170 0 95,9%
tháng 4/2025 172 0 94,2%
tháng 3/2025 222 2 90,1%
tháng 2/2025 168 0 89,9%
tháng 1/2025 176 0 81,3%
tháng 12/2024 204 8 73,0%
tháng 11/2024 210 0 91,9%
tháng 10/2024 144 0 95,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…