OO3686
OO3686 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Duluth. Trong 1.001 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ83,9%trên 1.001 chuyến
- Chậm trung bình9,7 phút
- Tháng 7/202662▲ 19,2%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 59 | 7 | ▼ 88,1% |
| Tháng 4 | 41 | 36 | ▼ 12,2% |
| Tháng 5 | 29 | 35 | ▲ 20,7% |
| Tháng 6 | 48 | 52 | ▲ 8,3% |
| Tháng 7 | 52 | 62 | ▲ 19,2% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 47 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 347 | 250 | ▼ 28,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,1% | 70,0% | ▼ 19,6% |
| Tháng 2 | 89,3% | 46,2% | ▼ 48,3% |
| Tháng 3 | 89,8% | 66,7% | ▼ 25,8% |
| Tháng 4 | 80,5% | 77,8% | ▼ 3,4% |
| Tháng 5 | 86,2% | 80,0% | ▼ 7,2% |
| Tháng 6 | 93,8% | 78,9% | ▼ 15,9% |
| Tháng 7 | 98,1% | 76,7% | ▼ 21,8% |
| Tháng 8 | 86,7% | – | – |
| Tháng 9 | 93,3% | – | – |
| Tháng 10 | 96,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,6% | – | – |
| Tháng 12 | 70,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,3% | 70,9% | ▼ 20,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 5 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 981
- Bị huỷ 2,0% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP DLH Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Duluth | 232 | 6,9 phút | 87,3% | 408 |
| DLH MSP Sân bay quốc tế Duluth – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 232 | 8,6 phút | 86,7% | 360 |
| RDU CVG Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 627 | -3,7 phút | 91,9% | 37 |
| GEG SEA Sân bay quốc tế Spokane – Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma | 359 | 12,0 phút | 77,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 44 | 42 | 83,3% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 59 | 59 | 89,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 41 | 41 | 80,5% | 0 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 86,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 48 | 48 | 93,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 52 | 52 | 98,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 96,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 48 | 89,6% | 10 |
| tháng 12/2025 | 47 | 44 | 70,5% | 3 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 26 | 46,2% | 2 |
| tháng 3/2026 | 7 | 6 | 66,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 77,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 52 | 78,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 76,7% | 2 |