Duluth (DLH)

DLH / KDLH

Chính thức · tháng 5/2026

26.399

Sân bay quốc tế Duluth đón 26.399 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 7,7% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 +5,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 26.399 +7,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 26.622 +16,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 23.071 −8,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 19.496 −10,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 18.715 −8,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 17.972 −7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 20.251 −11,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 26.475 −2,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 26.752 −3,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 25.890 −16,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 26.538 −3,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 24.518 +11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 24.506 +19,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 22.821 +7,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 25.165 +23,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 21.790 +26,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 20.504 +30,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 19.445 +19,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 22.856 +30,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 27.166 +36,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 27.720 +30,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 30.986 +17,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 27.415 +16,9% US BTS T-100
tháng 6/2024 22.090 +15,9% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 5/2026).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:005,3phút · 285 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,1phút10:00 ↔ 18:00
Lượt bay ghi nhận4.257Sân bay quốc tế Duluth

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 91,0% · 666 lượt ghi nhận · 654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 85,2% · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 87,8% · 419 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 88,1% · 285 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,2% · 628 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 75,8% · 679 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 78,5% · 352 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 75,7% · 282 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 10,4 phút · 666 lượt ghi nhận · 654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 17,1 phút · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 7,3 phút · 419 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 5,3 phút · 285 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 19,2 phút · 628 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 20,6 phút · 679 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 17,9 phút · 352 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 28,4 phút · 282 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 666 · 666 lượt ghi nhận · 654 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 25 · 25 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 470 · 470 lượt ghi nhận · 458 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 419 · 419 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 68 · 68 lượt ghi nhận · 68 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 285 · 285 lượt ghi nhận · 285 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 628 · 628 lượt ghi nhận · 613 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 178 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 174 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 679 · 679 lượt ghi nhận · 661 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 352 · 352 lượt ghi nhận · 349 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 20 · 20 lượt ghi nhận · 20 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 282 · 282 lượt ghi nhận · 272 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:0091,0%10,4 phút654666
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2425
07:0085,2%17,1 phút458470
08:0087,8%7,3 phút410419
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được6868
10:0088,1%5,3 phút285285
11:0077,2%19,2 phút613628
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được178185
13:00Chưa có quan sát
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được174176
15:0075,8%20,6 phút661679
16:0078,5%17,9 phút349352
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2020
18:0075,7%28,4 phút272282
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,4% · 629 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 81,9% · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,6% · 607 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 83,2% · 613 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,1% · 621 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 83,1% · 559 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 82,6% · 614 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 13,3 phút · 629 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,6 phút · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 13,9 phút · 607 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 19,8 phút · 613 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 13,0 phút · 621 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,2 phút · 559 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,3 phút · 614 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 629 · 629 lượt ghi nhận · 618 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 614 · 614 lượt ghi nhận · 607 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 607 · 607 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 613 · 613 lượt ghi nhận · 602 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 621 · 621 lượt ghi nhận · 611 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 559 · 559 lượt ghi nhận · 544 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 614 · 614 lượt ghi nhận · 593 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,4%13,3 phút618629
Thứ Ba81,9%15,6 phút607614
Thứ Tư81,6%13,9 phút593607
Thứ Năm83,2%19,8 phút602613
Thứ Sáu83,1%13,0 phút611621
Thứ Bảy83,1%15,2 phút544559
Chủ Nhật82,6%15,3 phút593614

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 71,9% · 267 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 83,2% · 331 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 77,1% · 404 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,7% · 412 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 89,8% · 432 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 82,9% · 414 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 78,4% · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,6% · 446 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 92,8% · 417 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,4% · 384 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 69,1% · 342 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 34,8 phút · 267 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 14,0 phút · 331 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 23,4 phút · 404 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 16,5 phút · 412 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 5,8 phút · 432 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 10,4 phút · 414 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 26,8 phút · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 5,5 phút · 446 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 0,8 phút · 417 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 10,6 phút · 384 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 35,9 phút · 342 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 267 · 267 lượt ghi nhận · 263 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 331 · 331 lượt ghi nhận · 322 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 404 · 404 lượt ghi nhận · 384 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 412 · 412 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 432 · 432 lượt ghi nhận · 431 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 414 · 414 lượt ghi nhận · 410 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 211 · 211 lượt ghi nhận · 208 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 197 · 197 lượt ghi nhận · 194 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 446 · 446 lượt ghi nhận · 443 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 417 · 417 lượt ghi nhận · 417 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 384 · 384 lượt ghi nhận · 370 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 342 · 342 lượt ghi nhận · 327 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th171,9%34,8 phút263267
th283,2%14,0 phút322331
th377,1%23,4 phút384404
th482,7%16,5 phút399412
th589,8%5,8 phút431432
th682,9%10,4 phút410414
th778,4%26,8 phút208211
th8Chưa đủ 200 chuyến đo được194197
th987,6%5,5 phút443446
th1092,8%0,8 phút417417
th1185,4%10,6 phút370384
th1269,1%35,9 phút327342

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 80,8% 3.441
  • Trễ trên 15 phút 17,1% 727
  • Bị huỷ 2,1% 89
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.