OO4150
OO4150 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Detroit – Fort Wayne. Trong 631 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 631 chuyến
- Chậm trung bình12,4 phút
- Tháng 6/20265▼ 89,1%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 15 | ▲ 25,0% |
| Tháng 2 | 12 | – | – |
| Tháng 3 | – | 24 | – |
| Tháng 4 | – | 27 | – |
| Tháng 5 | 4 | 24 | ▲ 500,0% |
| Tháng 6 | 46 | 5 | ▼ 89,1% |
| Tháng 7 | 58 | – | – |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 50 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 71,4% | ▼ 14,3% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | – | 83,3% | – |
| Tháng 4 | – | 88,9% | – |
| Tháng 5 | 100,0% | 87,5% | ▼ 12,5% |
| Tháng 6 | 78,3% | 80,0% | ▲ 2,2% |
| Tháng 7 | 79,3% | – | – |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 88,3% | – | – |
| Tháng 10 | 90,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,5% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 628
- Bị huỷ 0,5% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 5/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| FWA DTW Sân bay quốc tế Fort Wayne – Sân bay quốc tế Detroit | 206 | 15,5 phút | 79,9% | 189 |
| DTW FWA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Fort Wayne | 206 | 12,2 phút | 82,5% | 189 |
| MSP DLH Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Duluth | 232 | 8,3 phút | 87,9% | 67 |
| SEA GEG Sân bay quốc tế Seattle-Tacoma – Sân bay quốc tế Spokane | 359 | 2,9 phút | 86,4% | 60 |
| DLH MSP Sân bay quốc tế Duluth – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 232 | 12,4 phút | 80,0% | 51 |
| SAN LAX Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Los Angeles | 176 | 5,0 phút | 85,7% | 35 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 34 | 34 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 48 | 48 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 36 | 34 | 58,8% | 2 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 46 | 46 | 78,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 79,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 88,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 50 | 50 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 15 | 14 | 71,4% | 1 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |