OO3868
OO3868 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Grand Rapids – Minneapolis. Trong 363 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 1/2025 đến tháng 4/2026, 73,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,3%trên 363 chuyến
- Chậm trung bình23,1 phút
- Tháng 4/202624
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 44 | 38 | ▼ 13,6% |
| Tháng 2 | 44 | 41 | ▼ 6,8% |
| Tháng 3 | 12 | 62 | ▲ 416,7% |
| Tháng 4 | – | 24 | – |
| Tháng 5 | 24 | – | – |
| Tháng 6 | 12 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 24 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 4/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 57,1% | 68,4% | ▲ 19,7% |
| Tháng 2 | 63,6% | 78,1% | ▲ 22,6% |
| Tháng 3 | 91,7% | 68,9% | ▼ 24,9% |
| Tháng 4 | – | 75,0% | – |
| Tháng 5 | 95,8% | – | – |
| Tháng 6 | 83,3% | – | – |
| Tháng 7 | 100,0% | – | – |
| Tháng 8 | 84,4% | – | – |
| Tháng 9 | 0,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | 87,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 4/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 4/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 1/2025 → tháng 4/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 359
- Bị huỷ 1,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/1/2025 → 12/4/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRR MSP Sân bay quốc tế Gerald R. Ford – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 656 | 17,9 phút | 75,5% | 53 |
| LAN DTW Sân bay quốc tế Lansing – Sân bay quốc tế Detroit | 119 | 21,7 phút | 71,4% | 50 |
| DTW LAN Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Lansing | 119 | 33,5 phút | 57,1% | 50 |
| IAD DTW Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Detroit | 616 | 44,5 phút | 71,4% | 36 |
| DTW IAD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Washington Dulles | 616 | 47,0 phút | 69,4% | 36 |
| DLH MSP Sân bay quốc tế Duluth – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 232 | -4,8 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 1/2025 | 44 | 42 | 57,1% | 2 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 12 | 12 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 24 | 23 | 87,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 38 | 38 | 68,4% | 0 |
| tháng 2/2026 | 41 | 41 | 78,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 4/2026 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |