OH5547

OH5547 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Wichita – Dallas-Fort Worth. Trong 773 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 113––
Tháng 2634▲ 466,7%
Tháng 34962▲ 26,5%
Tháng 45760▲ 5,3%
Tháng 56249▼ 21,0%
Tháng 66026▼ 56,7%
Tháng 76227▼ 56,5%
Tháng 862––
Tháng 94––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 121––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,3%––
Tháng 216,7%79,4%▲ 376,4%
Tháng 383,7%73,3%▼ 12,4%
Tháng 473,7%90,0%▲ 22,1%
Tháng 583,9%83,3%▼ 0,6%
Tháng 679,6%61,9%▼ 22,3%
Tháng 791,7%28,6%▼ 68,8%
Tháng 890,3%––
Tháng 9100,0%––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 120,0%––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 10––
Tháng 200–
Tháng 302–
Tháng 400–
Tháng 501–
Tháng 665▼ 16,7%
Tháng 726▲ 200,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 120––

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Số hiệu này bay nhiều chặng

Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,2% 751
  • Bị huỷ 2,8% 22

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Đúng giờ theo từng chặng

  1. ICT–DFW90 83,7%
  2. DFW–ICT90 93,0%
  3. PWM–CLT62 83,9%
  4. DCA–JAX62 48,0%
  5. CLT–PWM62 75,8%
  6. EWN–CLT54 77,4%
  7. CLT–EWN54 75,5%
  8. XNA–PHL44 88,6%

Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 530 10,6 phút 83,7% 90
DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National 530 4,7 phút 93,0% 90
PWM CLT Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.307 5,8 phút 83,9% 62
DCA JAX Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Jacksonville 1.022 39,4 phút 48,0% 62
CLT PWM Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Portland Jetport 1.307 11,5 phút 75,8% 62
EWN CLT Sân bay vùng Coastal Carolina – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 355 14,1 phút 77,4% 54
CLT EWN Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Coastal Carolina 355 14,6 phút 75,5% 54
XNA PHL Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Philadelphia 1.712 36,5 phút 88,6% 44
PHL XNA Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay khu vực Northwest Arkansas 1.712 -0,1 phút 90,9% 44
ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 465 3,9 phút 87,9% 33
SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth 305 -2,3 phút 93,3% 30
DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport 305 -0,9 phút 96,7% 30
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 26 26 84,6% 0
tháng 11/2024 52 52 94,2% 0
tháng 12/2024 61 61 86,9% 0
tháng 1/2025 13 13 92,3% 0
tháng 2/2025 6 6 16,7% 0
tháng 3/2025 49 49 83,7% 0
tháng 4/2025 57 57 73,7% 0
tháng 5/2025 62 62 83,9% 0
tháng 6/2025 60 54 79,6% 6
tháng 7/2025 62 60 91,7% 2
tháng 8/2025 62 62 90,3% 0
tháng 9/2025 4 4 100,0% 0
tháng 12/2025 1 1 0,0% 0
tháng 2/2026 34 34 79,4% 0
tháng 3/2026 62 60 73,3% 2
tháng 4/2026 60 60 90,0% 0
tháng 5/2026 49 48 83,3% 1
tháng 6/2026 26 21 61,9% 5
tháng 7/2026 27 21 28,6% 6

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…