OH5546

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

69,4%

OH5546 của PSA Airlines bay 26 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.020 lượt khởi hành đã ghi nhận, 69,4% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.020 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

69,4%đúng giờ
27,2 phútchậm trung bình
4,8%bị huỷ
1.020lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-10 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-10 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,2% 971
  • Bị huỷ 4,8% 49

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-10-12 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 10 10 90,0% 0
tháng 11/2024 58 58 91,4% 0
tháng 12/2024 32 32 78,1% 0
tháng 1/2025 36 34 79,4% 2
tháng 2/2025 40 36 69,4% 4
tháng 3/2025 60 56 66,1% 4
tháng 4/2025 52 52 92,3% 0
tháng 5/2025 60 60 75,0% 0
tháng 6/2025 60 48 52,1% 12
tháng 7/2025 60 58 67,2% 2
tháng 8/2025 45 43 67,4% 2
tháng 9/2025 59 57 80,7% 2
tháng 10/2025 26 26 92,3% 0
tháng 11/2025 56 54 59,3% 2
tháng 12/2025 58 55 47,3% 3
tháng 1/2026 62 55 45,5% 7
tháng 2/2026 56 54 44,4% 2
tháng 3/2026 60 58 53,5% 2
tháng 4/2026 35 34 79,4% 1
tháng 5/2026 35 35 91,4% 0
tháng 6/2026 60 56 80,4% 4

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DCA ROC Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester 477 31,1 phút 60,1% 150
ROC DCA Sân bay quốc tế Frederick Douglass Greater Rochester – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 477 43,9 phút 57,5% 149
DFW ICT Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National 530 38,6 phút 63,4% 90
ICT DFW Sân bay Wichita Dwight D. Eisenhower National – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 530 53,4 phút 58,1% 70
CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston 271 3,8 phút 86,0% 57
CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 271 5,3 phút 84,2% 57
PHL RDU Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham 542 4,5 phút 86,1% 43
PHL IND Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Indianapolis 944 2,5 phút 85,7% 37
IND PHL Sân bay quốc tế Indianapolis – Sân bay quốc tế Philadelphia 944 4,6 phút 80,0% 37
DFW TUL Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay quốc tế Tulsa 382 6,8 phút 84,4% 33
TUL DFW Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 382 19,3 phút 81,3% 33
SYR DCA Sân bay quốc tế Syracuse Hancock – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 480 42,9 phút 55,6% 32