OH5546
OH5546 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là Washington – Rochester. Trong 1.033 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,3%trên 1.033 chuyến
- Chậm trung bình27,1 phút
- Tháng 7/202613▼ 78,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,8%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 62 | ▲ 72,2% |
| Tháng 2 | 40 | 56 | ▲ 40,0% |
| Tháng 3 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 4 | 52 | 35 | ▼ 32,7% |
| Tháng 5 | 60 | 35 | ▼ 41,7% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 60 | 13 | ▼ 78,3% |
| Tháng 8 | 45 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 58 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 368 | 321 | ▼ 12,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,4% | 45,5% | ▼ 42,8% |
| Tháng 2 | 69,4% | 44,4% | ▼ 36,0% |
| Tháng 3 | 66,1% | 53,5% | ▼ 19,1% |
| Tháng 4 | 92,3% | 79,4% | ▼ 14,0% |
| Tháng 5 | 75,0% | 91,4% | ▲ 21,9% |
| Tháng 6 | 52,1% | 80,4% | ▲ 54,3% |
| Tháng 7 | 67,2% | 58,3% | ▼ 13,3% |
| Tháng 8 | 67,4% | – | – |
| Tháng 9 | 80,7% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,3% | – | – |
| Tháng 12 | 47,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,7% | 64,7% | ▼ 9,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
| Tháng 2 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 12 | 4 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,2% 983
- Bị huỷ 4,8% 50
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 28/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
12Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 10 | 10 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 58 | 58 | 91,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 32 | 78,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 36 | 34 | 79,4% | 2 |
| tháng 2/2025 | 40 | 36 | 69,4% | 4 |
| tháng 3/2025 | 60 | 56 | 66,1% | 4 |
| tháng 4/2025 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 48 | 52,1% | 12 |
| tháng 7/2025 | 60 | 58 | 67,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 45 | 43 | 67,4% | 2 |
| tháng 9/2025 | 59 | 57 | 80,7% | 2 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 56 | 54 | 59,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 58 | 55 | 47,3% | 3 |
| tháng 1/2026 | 62 | 55 | 45,5% | 7 |
| tháng 2/2026 | 56 | 54 | 44,4% | 2 |
| tháng 3/2026 | 60 | 58 | 53,5% | 2 |
| tháng 4/2026 | 35 | 34 | 79,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 80,4% | 4 |
| tháng 7/2026 | 13 | 12 | 58,3% | 1 |