OH5262

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,3%

OH5262 của PSA Airlines bay 24 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 989 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,3% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 989 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,3%đúng giờ
9,6 phútchậm trung bình
1,7%bị huỷ
989lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,3% 972
  • Bị huỷ 1,7% 17

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 53 53 75,5% 0
tháng 10/2024 60 54 94,4% 6
tháng 11/2024 59 59 94,9% 0
tháng 12/2024 62 62 72,6% 0
tháng 1/2025 48 45 82,2% 3
tháng 2/2025 48 46 76,1% 2
tháng 3/2025 45 44 72,7% 1
tháng 4/2025 30 28 46,4% 2
tháng 5/2025 58 58 74,1% 0
tháng 6/2025 46 46 87,0% 0
tháng 7/2025 48 48 83,3% 0
tháng 8/2025 58 58 87,9% 0
tháng 9/2025 60 60 93,3% 0
tháng 10/2025 62 62 96,8% 0
tháng 11/2025 6 6 83,3% 0
tháng 12/2025 29 29 79,3% 0
tháng 1/2026 5 5 60,0% 0
tháng 2/2026 17 16 81,3% 1
tháng 3/2026 31 30 60,0% 1
tháng 4/2026 54 53 79,3% 1
tháng 5/2026 58 58 84,5% 0
tháng 6/2026 52 52 92,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

12
12 trong 12
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
CLT ECP Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches 705 4,5 phút 90,1% 162
ECP CLT Sân bay quốc tế Northwest Florida Beaches – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 705 5,2 phút 84,6% 162
CLT SHV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay vùng Shreveport 1.228 7,1 phút 84,0% 133
SHV CLT Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 1.228 11,5 phút 75,0% 120
DAB CLT Sân bay quốc tế Daytona Beach – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 671 1,0 phút 84,8% 62
CLT DAB Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Daytona Beach 671 9,2 phút 86,0% 53
HSV DCA Sân bay quốc tế Huntsville – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 985 14,7 phút 75,0% 44
DCA HSV Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Huntsville 985 11,2 phút 81,8% 44
CLT LEX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Blue Grass 453 -0,6 phút 97,1% 35
LEX CLT Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 453 3,9 phút 91,4% 35
CVG CLT Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas 539 26,9 phút 48,4% 31
ORD DAY Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Dayton 386 24,7 phút 72,4% 30