OH5249
OH5249 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Lexington – Philadelphia. Trong 696 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,4%trên 696 chuyến
- Chậm trung bình20,2 phút
- Tháng 7/202660▲ 93,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 12 | 54 | ▲ 350,0% |
| Tháng 2 | 16 | 37 | ▲ 131,3% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 46 | ▲ 53,3% |
| Tháng 5 | 31 | 48 | ▲ 54,8% |
| Tháng 6 | 30 | 58 | ▲ 93,3% |
| Tháng 7 | 31 | 60 | ▲ 93,5% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 9 | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 181 | 334 | ▲ 84,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 81,8% | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 66,7% | 94,3% | ▲ 41,4% |
| Tháng 3 | 83,3% | 86,2% | ▲ 3,5% |
| Tháng 4 | 72,4% | 77,8% | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 80,0% | 76,6% | ▼ 4,3% |
| Tháng 6 | 42,9% | 63,2% | ▲ 47,4% |
| Tháng 7 | 58,6% | 61,4% | ▲ 4,7% |
| Tháng 8 | 92,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 81,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,0% | 77,3% | ▲ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 10 | – |
| Tháng 2 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 7 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 20 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 666
- Bị huỷ 4,3% 30
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LEX PHL Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Philadelphia | 835 | 22,7 phút | 65,1% | 107 |
| PHL LEX Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay Blue Grass | 835 | 19,4 phút | 72,5% | 99 |
| CLT SGF Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Springfield Branson National | 1.138 | 9,1 phút | 83,5% | 94 |
| MEM DCA Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.224 | 61,1 phút | 50,0% | 62 |
| CLT CHS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Charleston | 271 | 8,8 phút | 82,7% | 58 |
| CHS CLT Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 271 | 12,3 phút | 82,7% | 58 |
| ORF CLT Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 465 | 17,8 phút | 76,7% | 45 |
| CHA DFW Chattanooga Metropolitan Airport (Lovell Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.116 | 26,9 phút | 75,6% | 45 |
| DAY ORD Sân bay quốc tế Dayton – Sân bay quốc tế O'Hare | 386 | 1,4 phút | 88,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 81,6% | 0 |
| tháng 11/2024 | 17 | 16 | 81,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 40 | 40 | 72,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 12 | 12 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 15 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 42,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 29 | 58,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 54 | 44 | 81,8% | 10 |
| tháng 2/2026 | 37 | 35 | 94,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 4/2026 | 46 | 45 | 77,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 48 | 47 | 76,6% | 1 |
| tháng 6/2026 | 58 | 57 | 63,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 60 | 57 | 61,4% | 3 |