OH5128
OH5128 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 32 đường bay, nhiều nhất là Washington – Tulsa. Trong 619 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 619 chuyến
- Chậm trung bình17,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,5%
- Các chặng mang số hiệu này32
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 26 | ▲ 85,7% |
| Tháng 2 | 20 | 31 | ▲ 55,0% |
| Tháng 3 | 30 | 46 | ▲ 53,3% |
| Tháng 4 | 53 | 33 | ▼ 37,7% |
| Tháng 5 | 34 | 26 | ▼ 23,5% |
| Tháng 6 | 28 | 26 | ▼ 7,1% |
| Tháng 7 | 29 | 31 | ▲ 6,9% |
| Tháng 8 | 47 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 16 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 35 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 208 | 219 | ▲ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 64,3% | 73,9% | ▲ 15,0% |
| Tháng 2 | 70,0% | 70,0% | 0,0% |
| Tháng 3 | 82,8% | 85,7% | ▲ 3,6% |
| Tháng 4 | 71,1% | 69,7% | ▼ 2,0% |
| Tháng 5 | 73,3% | 70,8% | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 67,9% | 60,0% | ▼ 11,6% |
| Tháng 7 | 72,4% | 83,3% | ▲ 15,1% |
| Tháng 8 | 74,5% | – | – |
| Tháng 9 | 87,9% | – | – |
| Tháng 10 | 81,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 70,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 71,7% | 73,4% | ▲ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 4 | 8 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 4 | 2 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 12 | ▼ 7,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,5% 591
- Bị huỷ 4,5% 28
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA TUL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Tulsa | 1.685 | 12,9 phút | 69,6% | 71 |
| PHL CVG Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 814 | 16,3 phút | 75,8% | 63 |
| BUF PHL Sân bay quốc tế Buffalo Niagara – Sân bay quốc tế Philadelphia | 449 | 29,6 phút | 72,4% | 58 |
| CLT SAV Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 344 | 28,1 phút | 64,7% | 37 |
| SHV DFW Sân bay vùng Shreveport – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 305 | 16,8 phút | 65,7% | 36 |
| TUL DCA Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.685 | -2,7 phút | 90,3% | 33 |
| DFW MGM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Montgomery Regional (Dannelly Field) | 999 | 23,2 phút | 67,9% | 31 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | 27,2 phút | 74,1% | 31 |
| TRI DFW Sân bay Tri-Cities Regional TN/VA – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.394 | 34,6 phút | 82,8% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 4/2025 | 53 | 45 | 71,1% | 8 |
| tháng 5/2025 | 34 | 30 | 73,3% | 4 |
| tháng 6/2025 | 28 | 28 | 67,9% | 0 |
| tháng 7/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 47 | 47 | 74,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 58 | 87,9% | 2 |
| tháng 10/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 35 | 34 | 70,6% | 1 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 73,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 46 | 42 | 85,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 60,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |