OH5084
OH5084 của PSA Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Washington – Detroit. Trong 641 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 64,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ64,6%trên 641 chuyến
- Chậm trung bình35,0 phút
- Tháng 7/202655▲ 120,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ6,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 36 | 25 | ▼ 30,6% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 11 | 14 | ▲ 27,3% |
| Tháng 7 | 25 | 55 | ▲ 120,0% |
| Tháng 8 | 23 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 187 | 214 | ▲ 14,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,6% | 25,0% | ▼ 58,8% |
| Tháng 2 | 55,6% | 60,7% | ▲ 9,3% |
| Tháng 3 | 75,9% | 93,3% | ▲ 23,0% |
| Tháng 4 | 58,3% | 72,4% | ▲ 24,1% |
| Tháng 5 | 44,4% | 51,6% | ▲ 16,1% |
| Tháng 6 | 81,8% | 38,5% | ▼ 53,0% |
| Tháng 7 | 57,9% | 36,2% | ▼ 37,5% |
| Tháng 8 | 95,7% | – | – |
| Tháng 9 | 76,0% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 52,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 62,1% | 54,0% | ▼ 13,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 5 | ▲ 66,7% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 6 | 8 | ▲ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 3 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 17 | 16 | ▼ 5,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 93,9% 602
- Bị huỷ 6,1% 39
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DCA DTW Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Detroit | 651 | 24,9 phút | 65,0% | 145 |
| DCA BHM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 1.050 | 28,5 phút | 62,5% | 102 |
| DFW AGS Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Augusta Regional At Bush | 1.403 | 49,2 phút | 67,7% | 72 |
| ORF DCA Sân bay quốc tế Norfolk – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 230 | 14,0 phút | 90,6% | 54 |
| DCA ATL Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 880 | 56,6 phút | 42,9% | 45 |
| DTW DCA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 651 | 15,3 phút | 75,6% | 42 |
| ORD TYS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay McGhee Tyson | 765 | 90,5 phút | 25,8% | 36 |
| ATL DCA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 880 | 83,0 phút | 31,0% | 35 |
| BNA CLT Sân bay quốc tế Nashville – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 528 | 82,0 phút | 48,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 43 | 42 | 57,1% | 1 |
| tháng 1/2025 | 36 | 33 | 60,6% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 58,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 27 | 44,4% | 3 |
| tháng 6/2025 | 11 | 11 | 81,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 19 | 57,9% | 6 |
| tháng 8/2025 | 23 | 23 | 95,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 27 | 74,1% | 3 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 1/2026 | 25 | 20 | 25,0% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 93,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 51,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 14 | 13 | 38,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 55 | 47 | 36,2% | 8 |