AA2610
AA2610 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Cincinnati – Dallas-Fort Worth. Trong 949 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,5%trên 949 chuyến
- Chậm trung bình16,8 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 33 | 55 | ▲ 66,7% |
| Tháng 4 | 60 | 52 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 35 | 41 | ▲ 17,1% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 61 | – | – |
| Tháng 9 | 59 | – | – |
| Tháng 10 | 61 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 304 | 268 | ▼ 11,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 93,3% | 78,6% | ▼ 15,8% |
| Tháng 2 | 66,7% | 81,5% | ▲ 22,2% |
| Tháng 3 | 90,9% | 87,3% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 80,7% | 73,1% | ▼ 9,4% |
| Tháng 5 | 68,6% | 70,7% | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 65,4% | 65,5% | ▲ 0,2% |
| Tháng 7 | 77,4% | 57,1% | ▼ 26,2% |
| Tháng 8 | 74,6% | – | – |
| Tháng 9 | 89,8% | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,0% | – | – |
| Tháng 12 | 56,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,6% | 73,4% | ▼ 5,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 7 | 0 | 3 | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8 | 8 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 929
- Bị huỷ 2,1% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG DFW Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.305 | 15,0 phút | 75,5% | 217 |
| DFW CVG Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.305 | 9,3 phút | 82,7% | 183 |
| BOS MIA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Miami | 2.028 | 16,5 phút | 69,7% | 93 |
| ORD PHL Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.088 | 19,7 phút | 79,2% | 73 |
| PHL SLC Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 3.093 | 72,0 phút | 60,3% | 72 |
| PWM DCA Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 775 | 16,5 phút | 74,3% | 35 |
| DCA PWM Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 775 | 8,0 phút | 80,0% | 35 |
| SFO PHX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.047 | 2,6 phút | 86,7% | 30 |
| PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.047 | 4,2 phút | 86,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 85,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 42 | 42 | 69,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 66,7% | 1 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 57 | 80,7% | 3 |
| tháng 5/2025 | 35 | 35 | 68,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 52 | 65,4% | 4 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 61 | 59 | 74,6% | 2 |
| tháng 9/2025 | 59 | 59 | 89,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 61 | 61 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 48 | 75,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 30 | 30 | 56,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 81,5% | 1 |
| tháng 3/2026 | 55 | 55 | 87,3% | 0 |
| tháng 4/2026 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 70,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 65,5% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 28 | 57,1% | 3 |