Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 13/10/2026
Sân bay Yakutsk có 28 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:30 | R3735 | Aircompany Yakutia | Từ Vnukovo International Airport VKO | 16:00 | 04:30 05:33 | +63 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | SU1760 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:50 | 04:30 10:05 | +335 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:43 | -12 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | R3502 | Aircompany Yakutia | Từ Harbin Taiping International Airport HRB | 01:20 | 05:10 04:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | PI209 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:40 | R3735 | Aircompany Yakutia | Đến Pevek Airport PWE | 06:40 07:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 07:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:10 | IO9197 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 07:10 | — | — | Theo lịch |
| 07:40 | R3295 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 07:40 | — | — | Đã huỷ |
| 08:10 | R3462 | Aircompany Yakutia | Từ Vnukovo International Airport VKO | 19:20 | 08:10 07:47 | -23 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:17 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | PI210 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 09:50 | 10:40 | — | Theo lịch |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 10:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:50 | SU1761 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 11:50 11:52 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IO9198 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 11:10 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | IO180 | ALL / N/A | Từ Lensk Airport ULK | 10:50 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:20 | R3487 | Aircompany Yakutia | Đến Pulkovo Airport LED | 13:20 13:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:20 | IO181 | ALL / N/A | Đến Lensk Airport ULK | 14:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | R3736 | Aircompany Yakutia | Từ Pevek Airport PWE | 14:40 | 14:50 14:22 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 17:00 | R3736 | Aircompany Yakutia | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 17:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 21:05 | S76207 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 18:50 | 21:05 22:03 | +58 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | S76208 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:15 22:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:30 | R3296 | Aircompany Yakutia | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 20:50 | 22:30 | — | Theo lịch |
| 23:00 | R3488 | Aircompany Yakutia | Từ Pulkovo Airport LED | 16:35 | 23:00 05:11 | +371 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.