Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 15/10/2026
Sân bay Yakutsk có 28 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 28 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | R3444 | Aircompany Yakutia | Từ Chokurdakh Airport CKH | 23:50 | 01:00 | — | Theo lịch |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:20 | IO9197 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 06:20 | — | — | Theo lịch |
| 06:30 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:50 | 06:30 12:06 | +336 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 07:25 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 07:00 | S75263 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:05 | 07:00 06:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | R3465 | Aircompany Yakutia | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 07:40 07:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:10 | S75264 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:20 | PI209 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | R3501 | Aircompany Yakutia | Đến Harbin Taiping International Airport HRB | 09:05 09:23 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 09:15 | R3401 | Aircompany Yakutia | Đến Cherskiy Airport CYX | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:20 | -5 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 10:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:00 | IO9198 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 10:10 | 11:00 | — | Theo lịch |
| 12:50 | IO180 | ALL / N/A | Từ Lensk Airport ULK | 10:50 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:20 | PI210 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 12:20 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:50 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:50 13:51 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 14:20 | IO181 | ALL / N/A | Đến Lensk Airport ULK | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:00 | PI215 | ALL / N/A | Đến Sakkyryr Airport SUK | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 16:20 | R3502 | Aircompany Yakutia | Từ Harbin Taiping International Airport HRB | 12:20 | 16:20 16:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:35 | R3402 | Aircompany Yakutia | Từ Cherskiy Airport CYX | 15:50 | 17:35 | — | Theo lịch |
| 19:20 | PI216 | ALL / N/A | Từ Sakkyryr Airport SUK | 17:40 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 21:30 | S76207 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:15 | 21:30 21:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | S76208 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:50 23:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.