Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 10/10/2026
Sân bay Yakutsk có 24 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:40 | R3401 | Aircompany Yakutia | Đến Cherskiy Airport CYX | 04:40 | — | — | Theo lịch |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 05:55 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:15 | 05:55 11:52 | +357 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 | — | — | Theo lịch |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 06:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:40 | R3473 | Aircompany Yakutia | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:40 07:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:20 | 6R522 | Alrosa Air Company | Đến Mirny Airport MJZ | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:05 | R3491 | Aircompany Yakutia | Đến Vladivostok International Airport VVO | 09:05 11:36 | — | +151 | Đã cất cánh |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:26 | +1 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 10:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IO9227 | ALL / N/A | Từ Irkutsk International Airport IKT | 06:00 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:50 | IO180 | ALL / N/A | Từ Lensk Airport ULK | 10:50 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:00 | IO9227 | ALL / N/A | Đến Sokol Airport GDX | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | IO9228 | ALL / N/A | Từ Sokol Airport GDX | 12:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:00 | R3402 | Aircompany Yakutia | Từ Cherskiy Airport CYX | 11:15 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:15 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:15 13:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:00 | IO9228 | ALL / N/A | Đến Irkutsk International Airport IKT | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:20 | IO181 | ALL / N/A | Đến Lensk Airport ULK | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 14:30 | R3243 | Aircompany Yakutia | Đến Chokurdakh Airport CKH | 14:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:15 | 6R521 | Alrosa Air Company | Từ Mirny Airport MJZ | 15:00 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 21:30 | R3244 | Aircompany Yakutia | Từ Chokurdakh Airport CKH | 20:10 | 21:30 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.