Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 16/10/2026
Sân bay Yakutsk có 33 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:00 | R3466 | Aircompany Yakutia | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 21:40 | 04:00 04:15 | +15 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 05:10 | R3493 | Aircompany Yakutia | Đến Irkutsk International Airport IKT | 05:10 05:47 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:06 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 07:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:00 | PI213 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:20 | R3243 | Aircompany Yakutia | Đến Chokurdakh Airport CKH | 07:20 | — | — | Đã huỷ |
| 08:30 | R3295 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 08:30 | — | — | Đã huỷ |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | IO197 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 11:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 11:40 | 6R520 | Alrosa Air Company | Đến Mirny Airport MJZ | 11:40 11:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 11:40 | PI214 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 10:50 | 11:40 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | R34013 | Aircompany Yakutia | Đến Cherskiy Airport CYX | 12:15 | — | — | Theo lịch |
| 12:20 | R3494 | Aircompany Yakutia | Từ Irkutsk International Airport IKT | 08:40 | 12:20 12:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:50 | 12:30 | — | Đã huỷ |
| 13:00 | PI271 | ALL / N/A | Đến Tiksi Airport IKS | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | IO9197 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 13:30 | — | — | Theo lịch |
| 13:50 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:50 | — | — | Đã huỷ |
| 14:20 | IO198 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 13:20 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:20 | R3244 | Aircompany Yakutia | Từ Chokurdakh Airport CKH | 13:00 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | R3487 | Aircompany Yakutia | Đến Pulkovo Airport LED | 14:35 14:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:45 | 6R519 | Alrosa Air Company | Từ Mirny Airport MJZ | 15:25 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:20 | IO9198 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 17:30 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 19:20 | PI272 | ALL / N/A | Từ Tiksi Airport IKS | 16:40 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 20:35 | R3402 | Aircompany Yakutia | Từ Cherskiy Airport CYX | 18:50 | 20:35 | — | Theo lịch |
| 20:35 | R34023 | Aircompany Yakutia | Từ Cherskiy Airport CYX | 18:50 | 20:35 | — | Theo lịch |
| 21:05 | S76207 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 18:50 | 21:05 21:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | S76208 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:15 22:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 22:50 | R3296 | Aircompany Yakutia | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 21:20 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.