Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 14/10/2026
Sân bay Yakutsk có 29 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | HZ2102 | Sat Airlines | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 01:40 | — | — | Theo lịch |
| 01:40 | R32102 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 01:40 01:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | R3401 | Aircompany Yakutia | Đến Cherskiy Airport CYX | 05:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:50 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 06:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:20 | PI213 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 07:20 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | PI207 | ALL / N/A | Đến Saskylakh Airport SYS | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:25 | R3491 | Aircompany Yakutia | Đến Vladivostok International Airport VVO | 10:25 10:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 10:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:00 | IO103 | ALL / N/A | Đến Tiksi Airport IKS | 11:00 11:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:40 | 6R520 | Alrosa Air Company | Đến Mirny Airport MJZ | 11:40 11:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:10 | PI214 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 11:20 | 12:10 | — | Theo lịch |
| 13:10 | PI271 | ALL / N/A | Đến Tiksi Airport IKS | 13:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:20 | R3402 | Aircompany Yakutia | Từ Cherskiy Airport CYX | 11:35 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:50 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:50 13:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | PI208 | ALL / N/A | Từ Saskylakh Airport SYS | 14:15 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 17:45 | 6R519 | Alrosa Air Company | Từ Mirny Airport MJZ | 15:25 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:00 | R3443 | Aircompany Yakutia | Đến Chokurdakh Airport CKH | 18:00 18:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 18:00 | R3492 | Aircompany Yakutia | Từ Vladivostok International Airport VVO | 15:40 | 18:00 17:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | IO104 | ALL / N/A | Từ Tiksi Airport IKS | 15:20 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 19:30 | PI272 | ALL / N/A | Từ Tiksi Airport IKS | 16:50 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 20:45 | HZ2101 | Sat Airlines | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 19:15 | 20:45 | — | Theo lịch |
| 20:45 | R32101 | Aircompany Yakutia | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 19:15 | 20:45 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.