Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 12/10/2026
Sân bay Yakutsk có 30 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 05:50 | R3429 | Aircompany Yakutia | Đến Chulman Airport NER | 05:50 | — | — | Theo lịch |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:10 | 6R522 | Alrosa Air Company | Đến Mirny Airport MJZ | 06:10 | — | — | Theo lịch |
| 06:20 | R3468 | Aircompany Yakutia | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:15 | 06:20 05:57 | -23 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:50 | 06:30 | — | Theo lịch |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 07:13 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:00 | IO9197 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 07:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | S75263 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:05 | 07:00 06:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | R3461 | Aircompany Yakutia | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:40 07:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:10 | S75264 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 08:10 08:21 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:30 | R3491 | Aircompany Yakutia | Đến Vladivostok International Airport VVO | 08:30 11:04 | — | +154 | Đã cất cánh |
| 08:40 | PI213 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 08:40 | — | — | Theo lịch |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | PI207 | ALL / N/A | Đến Saskylakh Airport SYS | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 12:37 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 11:50 | IO9198 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 11:00 | 11:50 | — | Theo lịch |
| 13:20 | PI214 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 12:30 | 13:20 | — | Theo lịch |
| 13:50 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:20 | PI271 | ALL / N/A | Đến Tiksi Airport IKS | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 15:25 | PI215 | ALL / N/A | Đến Sakkyryr Airport SUK | 15:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:50 | R3492 | Aircompany Yakutia | Từ Vladivostok International Airport VVO | 13:30 | 15:50 | — | Nguồn không báo |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 17:30 | PI208 | ALL / N/A | Từ Saskylakh Airport SYS | 14:15 | 17:30 | — | Theo lịch |
| 18:30 | 6R519 | Alrosa Air Company | Từ Mirny Airport MJZ | 16:15 | 18:30 | — | Theo lịch |
| 19:45 | PI216 | ALL / N/A | Từ Sakkyryr Airport SUK | 18:05 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:40 | PI272 | ALL / N/A | Từ Tiksi Airport IKS | 18:00 | 20:40 | — | Theo lịch |
| 22:25 | R3501 | Aircompany Yakutia | Đến Harbin Taiping International Airport HRB | 22:25 22:40 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.