Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 9/10/2026
Sân bay Yakutsk có 26 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:30 | R3494 | Aircompany Yakutia | Từ Irkutsk International Airport IKT | 23:50 | 03:30 | — | Theo lịch |
| 04:00 | R3466 | Aircompany Yakutia | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 21:40 | 04:00 03:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:33 | -22 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 06:30 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:50 | 06:30 12:23 | +353 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 06:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | PI213 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | R3295 | Aircompany Yakutia | Đến Khabarovsk Novy Airport KHV | 08:30 | — | — | Đã huỷ |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | IO197 | ALL / N/A | Đến Batagay Airport BQJ | 10:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 10:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:15 | 6R519 | Alrosa Air Company | Từ Mirny Airport MJZ | 08:55 | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:40 | PI214 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 10:50 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:40 | 6R520 | Alrosa Air Company | Đến Mirny Airport MJZ | 12:40 12:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:00 | PI271 | ALL / N/A | Đến Tiksi Airport IKS | 13:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:50 14:01 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:20 | IO198 | ALL / N/A | Từ Batagay Airport BQJ | 13:20 | 14:20 | — | Nguồn không báo |
| 14:35 | R3487 | Aircompany Yakutia | Đến Pulkovo Airport LED | 14:35 14:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 16:05 | HZ2455 | Sat Airlines | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 10:45 | 16:05 | — | Theo lịch |
| 17:05 | HZ2456 | Sat Airlines | Đến Krasnoyarsk International Airport KJA | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | PI272 | ALL / N/A | Từ Tiksi Airport IKS | 16:40 | 19:20 | — | Theo lịch |
| 21:05 | S76207 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 18:50 | 21:05 21:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | S76208 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:15 22:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 22:50 | R3296 | Aircompany Yakutia | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 21:20 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
| 23:15 | R3488 | Aircompany Yakutia | Từ Pulkovo Airport LED | 16:40 | 23:15 23:36 | +21 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.