Các chuyến bay tại sân bay Yakutsk ngày 4/10/2026
Sân bay Yakutsk có 17 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:35 | R3296 | Aircompany Yakutia | Từ Khabarovsk Novy Airport KHV | 00:05 | 01:35 | — | Theo lịch |
| 03:30 | SU1750 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 20:50 | 03:30 09:26 | +356 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | R3291 | Aircompany Yakutia | Đến Vladivostok International Airport VVO | 04:40 04:39 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 04:55 | S76401 | S7 Airlines | Từ Irkutsk International Airport IKT | 01:05 | 04:55 04:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | S75261 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 23:45 | 05:40 05:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 06:05 | S76402 | S7 Airlines | Đến Irkutsk International Airport IKT | 06:05 06:02 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 06:45 | S75263 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 00:50 | 06:45 06:16 | -29 | Đã hạ cánh |
| 06:55 | S75262 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:55 06:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 07:55 | S75264 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 07:55 08:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 08:00 | R3474 | Aircompany Yakutia | Từ Vnukovo International Airport VKO | 19:30 | 08:00 07:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | R3467 | Aircompany Yakutia | Đến Koltsovo Airport SVX | 09:20 09:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:25 | S73005 | S7 Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 21:00 | 09:25 09:49 | +24 | Đã hạ cánh |
| 10:40 | S73006 | S7 Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 10:40 10:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:50 | SU1751 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 10:50 11:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 21:05 | S76207 | S7 Airlines | Từ Vladivostok International Airport VVO | 18:50 | 21:05 | — | Theo lịch |
| 22:15 | R3292 | Aircompany Yakutia | Từ Vladivostok International Airport VVO | 19:55 | 22:15 | — | Theo lịch |
| 22:35 | S76208 | S7 Airlines | Đến Vladivostok International Airport VVO | 22:35 22:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.