ICAO UHWW

Vladivostok, Artyom (VVO)

theo Avionio lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

Chuyến bay (đi + đến) theo ngày

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Sân bay quốc tế Vladivostok có 2.015 chuyến bay đi và đến trong tháng 9/2026 (khoảng 67 chuyến/ngày), theo Avionio · lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức.

Chúng tôi đếm được 3.046 chuyến bay đi và đến tại Sân bay quốc tế Vladivostok trong 47 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Theo thứ trong tuần · trung bình chuyến / ngày

Trung bình của 47 ngày trọn vẹn, đếm từ bảng chuyến bay của sân bay.

Thị phần hãng · 14 ngày

  1. Aeroflot44,9%
  2. S7 Airlines19,5%
  3. Ural Airlines6,7%
  4. Sat Airlines6,7%
  5. Air China6,2%
  6. China United Airlines3,3%
  7. Chengdu Airlines1,9%
  8. Aircompany Yakutia1,8%

Chỉ số tập trung (HHI) ≈ 0,27 · tự tính từ 15 hãng

Chuyến bay đi và đến theo hãng trong 14 ngày gần nhất (3/10/2026 – 16/10/2026), đếm từ bảng chuyến bay do sân bay công bố (Avionio). Một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay.

Điểm đến · chuyến 31/8/2026 – 10/10/2026

  1. Sân bay quốc tế Sheremetyevo SVO →458
  2. Sân bay Yuzhno-Sakhalinsk UUS →253
  3. Sân bay quốc tế Novy KHV →206
  4. Sân bay quốc tế Irkutsk IKT →147
  5. Sân bay quốc tế Đại Hưng Bắc Kinh PKX →145
  6. Sân bay quốc tế Thái Bình Cáp Nhĩ Tân HRB →116
  7. Sân bay Ignatyevo BQS →110
  8. Sân bay quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh PEK →91
  9. Sân bay quốc tế Koltsovo SVX →81
  10. Sân bay quốc tế Phố Đông Thượng Hải PVG →69

Số chuyến ghi nhận được từ 31/8/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Các kỳ gần nhất30 kỳ
30 trong 30
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
16/10/202654413
15/10/202650417
14/10/202663417
13/10/202654419
12/10/202655422
11/10/202666427
10/10/202671433
9/10/202658429
8/10/202650432
7/10/202665431
6/10/202657430
5/10/202660429
4/10/202672400
3/10/202667352
2/10/202661361
1/10/202649366
30/9/202664379
29/9/202656381
28/9/202631384
27/9/202624419
26/9/202676474
25/9/202666480
24/9/202662480
23/9/202666478
22/9/202659482
21/9/202666484
20/9/202679486
19/9/202682486
18/9/202666481
17/9/202660488

Chuyến bị huỷ

Nội địa / Quốc tế

tháng 9/2026
  • Nội địa 72,1% 1.452
  • Quốc tế 27,9% 563
Tỷ trọng quốc tế 28% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 9/2026
Độ dài chuỗi 47 ngày từ 31/8/2026

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…