Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Surgut ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Surgut có 60 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 60 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:00 | SU1510 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 21:40 | 01:00 02:39 | +99 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | UT6419 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 01:00 01:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 01:40 | S77049 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 01:55 | 01:40 01:23 | -17 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | ZF485 | Azur Air | Đến Antalya International Airport AYT | 01:50 02:47 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 01:55 | FV6441 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 22:35 | 01:55 01:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | UT431 | UTair Aviation | Đến Talakan Airport TLK | 02:00 01:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 02:10 | UT247 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:50 | 02:10 02:39 | +29 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | S77050 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 02:20 02:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 02:40 | UT470 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 23:20 | 02:40 04:48 | +128 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 02:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 02:50 | UT824 | UTair Aviation | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 21:40 | 02:50 | — | Theo lịch |
| 04:05 | DP501 | Aeroputul International Marculesti | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 22:20 | 04:05 04:57 | +52 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | SU1511 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 04:45 04:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 04:50 | SU1512 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 01:40 | 04:50 06:26 | +96 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | FV6442 | Rossiya | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 04:55 | SU6442 | Aeroflot | Đến Pulkovo Airport LED | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 05:05 | DP502 | Aeroputul International Marculesti | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 05:05 06:21 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 06:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 06:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | UT137 | UTair Aviation | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 06:15 08:00 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 06:35 | UT115 | UTair Aviation | Đến Khanty Mansiysk Airport HMA | 06:35 06:36 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 06:45 | UT101 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 06:45 07:40 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 07:00 | UT248 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 07:00 07:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:05 | UT1103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 07:05 07:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:15 | UT111 | UTair Aviation | Đến Koltsovo Airport SVX | 07:15 07:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:40 | UT469 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 07:40 07:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:00 | SU1513 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 08:00 08:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:05 | UT103 | UTair Aviation | Đến Ufa International Airport UFA | 08:05 08:04 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 08:30 | UT709 | UTair Aviation | Đến Tashkent International Airport TAS | 08:30 08:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:50 | UT521 | UTair Aviation | Đến Sochi International Airport AER | 08:50 09:02 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:00 | UT120 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 07:10 | 09:00 08:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | UT259 | UTair Aviation | Đến Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 09:50 09:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:00 | RT333 | Air Transport Schiphol | Từ Bugulma Airport UUA | 05:30 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:50 | RT456 | Air Transport Schiphol | Đến Begishevo Airport NBC | 10:50 | — | — | Theo lịch |
| 10:55 | S75347 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:10 | 10:55 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | SZ259 | Somon Air | Từ Khujand International Airport LBD | 07:50 | 11:25 11:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:35 | S75348 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:35 12:33 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 12:10 | UT138 | UTair Aviation | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 11:40 | 12:10 13:03 | +53 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | UT1156 | UTair Aviation | Từ Tomsk Kamov Airport TOF | 11:40 | 12:15 11:46 | -29 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | UT139 | UTair Aviation | Đến Omsk Central Airport OMS | 12:55 12:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 16:05 | SZ260 | Somon Air | Đến Khujand International Airport LBD | 16:05 16:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 16:30 | UT260 | UTair Aviation | Từ Kurchatov Chelyabinsk International Airport CEK | 13:40 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | UT295 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 11:30 | 16:50 17:07 | +17 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT710 | UTair Aviation | Từ Tashkent International Airport TAS | 13:25 | 17:00 16:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | UT140 | UTair Aviation | Từ Omsk Central Airport OMS | 16:35 | 17:35 | — | Theo lịch |
| 18:00 | UT296 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 18:00 18:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 18:10 | UT432 | UTair Aviation | Từ Talakan Airport TLK | 19:00 | 18:10 18:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | UT119 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 18:45 18:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:25 | UT522 | UTair Aviation | Từ Sochi International Airport AER | 12:50 | 19:25 19:38 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | RT455 | Air Transport Schiphol | Từ Begishevo Airport NBC | 16:45 | 21:05 | — | Theo lịch |
| 21:30 | RT829 | Air Transport Schiphol | Từ Ufa International Airport UFA | 18:25 | 21:30 | — | Theo lịch |
| 21:35 | UT112 | UTair Aviation | Từ Koltsovo Airport SVX | 19:00 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 21:55 | UT477 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 21:55 21:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 22:00 | RT334 | Air Transport Schiphol | Đến Bugulma Airport UUA | 22:00 | — | — | Theo lịch |
| 22:05 | UT116 | UTair Aviation | Từ Khanty Mansiysk Airport HMA | 21:00 | 22:05 22:22 | +17 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | UT104 | UTair Aviation | Từ Ufa International Airport UFA | 20:40 | 22:55 22:30 | -25 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | UT413 | UTair Aviation | Đến Kurumoch International Airport KUF | 23:00 23:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 23:05 | FV6841 | Rossiya | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 22:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | SU6841 | Aeroflot | Từ Krasnoyarsk International Airport KJA | 22:55 | 23:05 | — | Theo lịch |
| 23:25 | UT102 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 21:30 | 23:25 | — | Theo lịch |
| 23:40 | UT769 | UTair Aviation | Đến Manas International Airport BSZ | 23:40 23:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.