Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 16/10/2026

Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 68 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 61,8%
  2. Transavia France 14,7%
  3. Domestic Airlines 7,4%
  4. Vueling Airlines 5,9%
  5. Transavia 2,9%
  6. Volotea 2,9%
  7. ASL Airlines France 2,9%
  8. ALL / N/A 1,5%

Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 17,6%
  2. Alicante-Elche Miguel Hernández Airport 10,3%
  3. Marseille Provence Airport 10,3%
  4. Paris-Orly Airport 10,3%
  5. Charles de Gaulle International Airport 5,9%
  6. Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport 4,4%
  7. Lyon Saint-Exupéry Airport 4,4%
  8. Montpellier-Méditerranée Airport 4,4%

Tỷ trọng trong 68 chuyến được liệt kê của ngày này.

68 trong 68
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:30 AH6184 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 23:15 00:30 — Theo lịch
01:35 AH327 Air Algérie Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 21:20 01:35 00:45 -50 Đã hạ cánh
03:00 AH6385 Air Algérie Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 01:15 03:00 — Theo lịch
03:10 AH6389 Air Algérie Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH 01:45 03:10 — Theo lịch
04:15 AH6405 Air Algérie Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 01:50 04:15 04:39 +24 Đã hạ cánh
04:15 AH6407 Air Algérie Từ Tiska Djanet Airport DJG 01:45 04:15 04:29 +14 Đã hạ cánh
06:05 AH462 Air Algérie Đến King Abdulaziz International Airport JED 06:05 06:13 — +8 Đã cất cánh
06:10 AH6107 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 06:10 06:16 — +6 Đã cất cánh
06:40 VY6030 Vueling Airlines Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 06:45 06:40 06:31 -9 Đã hạ cánh
07:05 TO7326 Transavia France Từ Marseille Provence Airport MRS 06:10 07:05 — Theo lịch
07:10 TO7312 Transavia France Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 06:00 07:10 07:00 -10 Đã hạ cánh
07:30 VY6031 Vueling Airlines Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 07:30 07:37 — +7 Đã cất cánh
07:50 TO7250 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 06:15 07:50 07:30 -20 Đã hạ cánh
08:00 AH1060 Air Algérie Đến Paris-Orly Airport ORY 08:00 08:08 — +8 Đã cất cánh
08:00 AH6378 Air Algérie Đến Timimoun Airport TMX 08:00 — — Theo lịch
08:05 TO7327 Transavia France Đến Marseille Provence Airport MRS 08:05 — — Nguồn không báo
08:10 HV7313 Transavia Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 08:10 — — Theo lịch
08:10 TO7313 Transavia France Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 08:10 10:34 — +144 Đã cất cánh
08:15 AH6180 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:15 08:32 +17 Đã hạ cánh
08:50 TO7251 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 08:50 08:53 — +3 Đã cất cánh
09:00 AH1068 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport MRS 09:00 08:51 — -9 Đã cất cánh
09:05 AH6181 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:05 09:34 — +29 Đã cất cánh
09:30 AH1076 Air Algérie Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS 09:30 10:29 — +59 Đã cất cánh
09:47 OYO1 ALL / N/A Từ Marseille Provence Airport MRS 08:50 09:47 — Theo lịch
12:10 AH1073 Air Algérie Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL 11:40 12:10 — Theo lịch
13:10 AH1072 Air Algérie Đến Montpellier-Méditerranée Airport MPL 13:10 15:12 — +122 Đã cất cánh
13:35 AH1069 Air Algérie Từ Marseille Provence Airport MRS 12:45 13:35 13:17 -18 Đã hạ cánh
13:40 AH1077 Air Algérie Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS 13:05 13:40 14:33 +53 Đã hạ cánh
13:40 AH6182 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 12:25 13:40 13:10 -30 Đã hạ cánh
13:40 AH6379 Air Algérie Từ Timimoun Airport TMX 11:15 13:40 — Theo lịch
14:05 AH1061 Air Algérie Từ Paris-Orly Airport ORY 12:40 14:05 13:51 -14 Đã hạ cánh
14:30 AH6183 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 14:30 14:07 — -23 Đã cất cánh
14:30 AH6383 Air Algérie Đến Ain Beida Airport OGX 14:30 16:00 — +90 Đã cất cánh
14:45 HV7258 Transavia Từ Paris-Orly Airport ORY 13:10 14:45 — Nguồn không báo
14:45 TO7258 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 13:10 14:45 — Theo lịch
14:50 AH1084 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 14:50 15:16 — +26 Đã cất cánh
15:20 AH2016 Air Algérie Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 15:20 17:33 — +133 Đã cất cánh
15:30 SF2206 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 14:30 15:30 15:48 +18 Đã hạ cánh
15:45 TO7259 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 15:45 15:53 — +8 Đã cất cánh
16:30 SF2317 Domestic Airlines Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 16:30 16:38 — +8 Đã cất cánh
16:45 AH1082 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 16:45 17:04 — +19 Đã cất cánh
17:00 SF2203 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 17:00 17:33 — +33 Đã cất cánh
18:20 AH2017 Air Algérie Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 18:20 18:20 — Theo lịch
18:45 TO7304 Transavia France Từ Nantes Atlantique Airport NTE 17:25 18:45 18:36 -9 Đã hạ cánh
19:05 AH6382 Air Algérie Từ Ain Beida Airport OGX 17:20 19:05 — Nguồn không báo
19:15 AH1073 Air Algérie Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL 18:40 19:15 — Theo lịch
19:20 AH2020 Air Algérie Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 19:20 — — Nguồn không báo
19:45 AH463 Air Algérie Từ King Abdulaziz International Airport JED 15:15 19:45 19:08 -37 Đã hạ cánh
19:45 TO7305 Transavia France Đến Nantes Atlantique Airport NTE 19:45 19:49 — +4 Đã cất cánh
19:55 AH6254 Air Algérie Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU 19:55 21:15 — +80 Đã cất cánh
20:05 V72658 Volotea Từ Marseille Provence Airport MRS 19:10 20:05 20:15 +10 Đã hạ cánh
20:15 AH6112 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 19:15 20:15 20:22 +7 Đã hạ cánh
20:30 5O357 ASL Airlines France Từ Lille Airport LIL 18:50 20:30 — Nguồn không báo
20:59 AH2017 Air Algérie Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 21:15 20:59 — Theo lịch
21:00 AH1085 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 19:35 21:00 20:53 -7 Đã hạ cánh
21:05 V72659 Volotea Đến Marseille Provence Airport MRS 21:05 21:27 — +22 Đã cất cánh
21:30 5O358 ASL Airlines France Đến Lille Airport LIL 21:30 21:46 — +16 Đã cất cánh
21:45 AH328 Air Algérie Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 21:45 22:17 — +32 Đã cất cánh
22:20 AH2021 Air Algérie Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 22:20 22:20 — Theo lịch
22:20 SF2316 Domestic Airlines Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 19:55 22:20 21:39 -41 Đã hạ cánh
22:25 VY7480 Vueling Airlines Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 21:50 22:25 22:15 -10 Đã hạ cánh
22:45 AH1083 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 21:20 22:45 22:54 +9 Đã hạ cánh
22:50 AH6184 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 21:35 22:50 23:26 +36 Đã hạ cánh
23:15 VY7481 Vueling Airlines Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 23:15 23:15 — 0 Đã cất cánh
23:20 AH6392 Air Algérie Đến Tindouf Airport TIN 23:20 23:29 — +9 Đã cất cánh
23:20 SF2207 Domestic Airlines Đến Houari Boumediene Airport ALG 23:20 23:12 — -8 Đã cất cánh
23:30 AH6168 Air Algérie Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL 23:30 00:03 — +33 Đã cất cánh
23:40 AH6185 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 23:40 00:20 — +40 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…