Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 57 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 57 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 57 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 00:15 00:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 00:15 | AH6381 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 22:45 | 00:15 | — | Theo lịch |
| 01:20 | SF2253 | Domestic Airlines | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 23:35 | 01:20 | — | Theo lịch |
| 01:20 | SF2408 | Domestic Airlines | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 23:35 | 01:20 | — | Theo lịch |
| 01:40 | AH6393 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 23:30 | 01:40 01:13 | -27 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | AH6391 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 00:25 | 01:50 | — | Theo lịch |
| 02:55 | SF2253 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:55 04:00 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 02:55 | SF2408 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:55 | — | — | Theo lịch |
| 03:40 | AH6405 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 01:20 | 03:40 03:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 06:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:15 | AH6412 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 05:10 | 06:15 05:36 | -39 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 06:35 | 06:30 06:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:20 07:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 07:57 | -18 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 07:25 | 08:20 08:37 | +17 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:30 | AH6108 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:30 | 08:30 08:51 | +21 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 08:55 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 09:20 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:20 09:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AH6100 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:10 | 09:25 09:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 09:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AH3024 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 10:05 10:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 10:15 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | AH6378 | Air Algérie | Đến Timimoun Airport TMX | 11:05 11:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:05 | 13:40 13:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:40 | 13:55 14:19 | +24 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AH1079 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 12:35 | 14:10 16:23 | +133 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:45 15:33 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:30 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AH6389 | Air Algérie | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 13:05 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:10 | AH1078 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 15:10 15:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 15:15 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:40 | 15:15 15:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 16:09 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 15:55 | AH6383 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 15:55 16:51 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AH6379 | Air Algérie | Từ Timimoun Airport TMX | 14:00 | 16:10 | — | Nguồn không báo |
| 16:15 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:15 16:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:10 | AH6332 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 16:00 | 17:10 17:25 | +15 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AH6103 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 17:20 17:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:00 | AH6333 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 18:00 18:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:50 | +30 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH6109 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 19:20 20:41 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 19:55 | AH3025 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 17:20 | 19:55 19:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:55 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:30 | AH6382 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 18:45 | 20:30 21:01 | +31 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | AH469 | Air Algérie | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:25 | 20:40 19:59 | -41 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 21:32 | +32 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AH6392 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 22:10 | AH464 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 22:10 21:57 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 22:20 | VY7480 | Vueling Airlines | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 21:45 | 22:20 22:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:45 | 22:45 23:01 | +16 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | VY7481 | Vueling Airlines | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 23:10 23:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 23:45 | AH6168 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 23:45 23:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.